Cá thần tiên ngọc trai
Centropyge vrolikii

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển, chủ yếu ở những khu vực giàu san hô (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm tảo. Là loài đẻ trứng (Ref. 240), sống một vợ một chồng (Ref. 52884). Thường được khai thác và xuất khẩu phục vụ ngành thương mại cá cảnh. Có khả năng lai tạo với loài <i>Centropyge eibli</i> và <i>C. flavissima</i> tại các vùng phân bố chồng lấn. Cá con có tập tính bắt chước hình thái của loài cá đuôi gai <i>Acanthurus pyroferus</i> (Ref. 48391).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoons and seaward reefs, mainly in coral rich areas (Ref. 1602). Feeds on algae. Oviparous (Ref. 240), monogamous (Ref. 52884). Frequently exported through the aquarium trade. Form hybrids with <i>Centropyge eibli</i> and <i>C. flavissima</i> at areas of sympatry. Mimicked by juveniles of the acanthurid <i>Acanthurus pyroferus</i> (Ref. 48391).
Sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, tập trung chủ yếu tại các khu vực phát triển mạnh về san hô (Ref. 1602).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoon and seaward reefs, mainly in coral rich areas (Ref. 1602).
Ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Tập tính giao phối một vợ một chồng được ghi nhận theo hình thức linh hoạt và liên kết xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both facultative and social (Ref. 52884).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
