Quay lại danh sách
#129Tập 6

Cá thần tiên ngọc trai

Centropyge vrolikii Bleeker, 1853

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Tiên biển tiên ngọc trai, Cá Hoàng đế tiên ngọc trai, Cá Bướm tiên tiên ngọc trai
Common Name (EN)
Pearl-scaled angelfish
Kích thước
10,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL.
Size
10.0 cm; maximum length 12.0 cm TL.

Mô tả hình thái

D XIV. 15-16; A III. 16. Nửa thân phía trước có màu nhạt, phần mép vảy màu sẫm tạo thành dạng vân như ngọc trai; thân thon dần về phía sau thành màu đen nhánh; trên thân chưa xuất hiện sọc tối màu; viền trước nắp mang có màu cam; các tia màng vây viền xanh.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, trong đầm phá hoặc dọc theo sườn dốc rạn vùng ven biển, ở độ sâu 1-25m; Thường bắt gặp đơn lẻ; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, rong đáy (Pyle, R., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cù Lao Chàm, Hòn Cau, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pearlscale angelfish
English name (FishBase)
Pearlscale angelfish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển, chủ yếu ở những khu vực giàu san hô (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm tảo. Là loài đẻ trứng (Ref. 240), sống một vợ một chồng (Ref. 52884). Thường được khai thác và xuất khẩu phục vụ ngành thương mại cá cảnh. Có khả năng lai tạo với loài <i>Centropyge eibli</i> và <i>C. flavissima</i> tại các vùng phân bố chồng lấn. Cá con có tập tính bắt chước hình thái của loài cá đuôi gai <i>Acanthurus pyroferus</i> (Ref. 48391).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoons and seaward reefs, mainly in coral rich areas (Ref. 1602). Feeds on algae. Oviparous (Ref. 240), monogamous (Ref. 52884). Frequently exported through the aquarium trade. Form hybrids with <i>Centropyge eibli</i> and <i>C. flavissima</i> at areas of sympatry. Mimicked by juveniles of the acanthurid <i>Acanthurus pyroferus</i> (Ref. 48391).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, tập trung chủ yếu tại các khu vực phát triển mạnh về san hô (Ref. 1602).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoon and seaward reefs, mainly in coral rich areas (Ref. 1602).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Tập tính giao phối một vợ một chồng được ghi nhận theo hình thức linh hoạt và liên kết xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both facultative and social (Ref. 52884).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.