13,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Masuda, H., et al.). 10,0 cm; kích thước lớn nhất 18,0 cm TL (Heemstra, P.C., 1995).
Size
13.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Masuda, H., et al.). 10.0 cm; maximum length 18.0 cm TL (Heemstra, P.C., 1995).
Mô tả hình thái
D. 12-14; A. 8-10. Số vảy đường bên 52-55. Mỗi hàm có 1 hàng răng sắc nhọn (đặc điểm đặc trưng của giống Synodus). Nắp mang dài và rộng. Cơ thể có những đốm loang lổ giữa màu trắng nhạt và màu nâu cùng với 6-7 dải màu nâu sẫm hoặc nâu đỏ. Phía dưới (giáp lườn bụng) có hàng đốm đen lớn nhỏ xen kẽ, gốc vây lưng thứ hai có 1 đốm đen nổi bật.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Loài cá sống đáy; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-20m; Thường sống đơn độc, đôi khi theo cặp và dựa mình trên các tập đoàn san hô hoặc bề mặt rạn đá ngầm; Thường bơi kiếm ăn ở vùng rạn san hô chết và vùng đáy cát mép chân rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật đáy như giun nhiều tơ, cua nhỏ, tôm... (Bacchet, P., et al., 2006).
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cát Bà, Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Thổ Chu... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương, Thái Lan. Có giá trị làm thực phẩm (1975).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Twospot lizardfish
English name (FishBase)
Twospot lizardfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 88 m
Depth range
1 - 88 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố trong các rạn san hô. Sống ở tầng đáy. Thường sống đơn độc và hay nằm nghỉ trên các bề mặt cứng, đôi khi chúi đầu xuống trên các sườn dốc đứng. Thức ăn bao gồm cá nhỏ và tôm. Được bày bán tươi sống tại các chợ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in coral reefs (Ref. 11228). Benthic (Ref. 58302). Generally solitary and typically rests on hard surfaces, occasionally with a head down position on a steep slope (Ref. 1602). Feeds on small fishes and shrimps (Ref. 89972). Sold fresh in markets.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở các rạn san hô.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534).
Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))
Thành phần loài tại New Ireland. Ghi nhận mới, dựa trên một mẫu vật được chụp ảnh tại đảo Lissenung bởi Dietmar Amon vào ngày 12 tháng 4 năm 2007.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Status at New Ireland. New record, based on a specimen photographed at Lissenung Island by Dietmar Amon on 12 Apr. 2007.