Quay lại danh sách
#130Tập 6

Cá dầm

Kyphosus cinerascens Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dầm biển, Cá Rô dầm
Common Name (EN)
Blue sea chub
Kích thước
10,5 cm; kích thước lớn nhất 50,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
10.5 cm; maximum length 50.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D XI. 12; A III. 11. Số vảy đường bên 50-52 (số lượng vảy có lỗ 49-51); Số lược mang trên 8-10, phía dưới 18-20, tổng số 26-30. Cơ thể có màu bạc đến màu ôliu hoặc màu xám bạc với một dải hẹp màu nâu hoặc xám chạy dọc giữa các hàng vảy tạo thành vạch sọc ở nửa thân phía trên, màu bạc đậm ở nửa bụng. Cơ thể có dạng hình ô van, miệng tù; Răng cửa nhọn, giống phiến hoặc dạng vảy dính chặt với gốc.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và đá ngầm ven biển, ở độ sâu 5-25m; Con trưởng thành thường tập hợp thành đàn với số lượng lớn di chuyển ở vùng tầng mặt; Thường kiếm ăn ở nơi có rong hoặc tảo biển dọc theo vách rạn; Thức ăn chủ yếu là các loài tảo đa bào (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Hạ Long, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mê, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh và làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blue sea chub
English name (FishBase)
Blue sea chub
Chiều dài tối đa
53.0 cm FL
Max length
53.0 cm FL
Trọng lượng tối đa
3,606 g
Max weight
3,606 g
Độ sâu phân bố
0 - 45 m
Depth range
0 - 45 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Độc khi ăn
Danger to humans
poisonous to eat
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố thành từng đàn trên nền đáy cứng phủ tảo của các bãi rạn ngoài chịu sóng mạnh, trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển, ở độ sâu ít nhất đến 24 m (Ref. 30573). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá con thường sống gắn liền với các vật thể trôi nổi (Ref. 58302). Chủ yếu ăn thực vật, thức ăn gồm rong biển và các loài không xương sống đi kèm (Ref. 30573). Loài này có vẻ thường liên quan đến hiện tượng ngộ độc thực phẩm do ăn cá gây ảo giác hơn so với hầu hết các loài có họ hàng khác (Ref. 4690). Được đánh bắt bằng các ngư cụ thủ công khác nhau. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in aggregations over hard, algal coated bottoms of exposed, surf-swept outer reef flats, lagoon and seaward reefs, to a depth of at least 24 m (Ref. 30573). Benthopelagic (Ref. 58302). Juveniles associated with floating material (Ref. 58302). Mainly herbivorous, feeding on seaweed and associated invertebrates (Ref. 30573). Appear to be more commonly involved in hallucinogenic fish poisoning than most other related species (Ref. 4690). Caught with other types of artisanal gear. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố thành từng đàn trên nền đáy cứng phủ tảo của các bãi rạn ngoài chịu sóng mạnh, trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển, ở độ sâu ít nhất đến 24 m. Chủ yếu ăn thực vật, thức ăn gồm rong biển và các loài không xương sống đi kèm (Ref. 30573). Có vẻ thường liên quan đến hiện tượng ngộ độc thực phẩm do ăn cá gây ảo giác hơn so với hầu hết các loài có họ hàng khác (Ref. 4690). Được đánh bắt bằng các ngư cụ thủ công khác nhau. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in aggregations over hard, algal coated bottoms of exposed, surf-swept outer reef flats, lagoon and seaward reefs, to a depth of at least 24 m. Mainly herbivorous, feeding on seaweeds and associated invertebrates (Ref. 30573). Appears to be more commonly involved in hallucinogenic fish poisoning than most other related species (Ref. 4690). Caught with other types of artisanal gear. Minimum depth reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng (Ref. 101771).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous (Ref. 101771).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.