34,0 cm; kích thước lớn nhất 75,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
34.0 cm; maximum length 75.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Mô tả hình thái
D XI. 12; A III. 11. Số vảy đường bên 51-53 (số lượng vảy có lỗ 48-52); Số lược mang trên 8-10, phía dưới 18-20, tổng số 26-30. Toàn bộ cơ thể đều có màu nâu xám sẫm đến màu xám bạc, ở nửa phần bụng màu sáng hơn; vây màu nâu hoặc xanh. Cơ thể thường xuất hiện những đốm sọc hoặc có màu nhợt nhạt với các dải nhạt ở phía đầu và các đường nhạt dọc theo thân; Đầu nhỏ, thân dẹp bên; vây ngực ngắn.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven biển, bãi cỏ biển, ở độ sâu 1-20m; Con trưởng thành thường tập hợp thành đàn với số lượng lớn di chuyển ở vùng tầng mặt; Thường kiếm ăn ở nơi có rong hoặc tảo biển dọc theo vách rạn; Thức ăn chủ yếu là rong, tảo (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mê, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm; Khai thác thủ công bằng nghề câu, lặn, lồng bẫy.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Brown chub
English name (FishBase)
Brown chub
Chiều dài tối đa
75.0 cm TL
Max length
75.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
1,850 g
Max weight
1,850 g
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố quanh các rạn san hô hướng biển ở các đảo cao biệt lập như phía bắc quần đảo Mariana và quần đảo Bonin. Thức ăn chuyên ăn các loài tảo như <i>Sargassum</i> và <i>Turbinaria</i>. Có giá trị làm cá thực phẩm, ngoại trừ ở Hawaii.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found around exposed seaward reefs of isolated high islands such as the northernmost Mariana and Bonin Is. Feeds on <i>Sargassum</i> and <i>Turbinaria</i> algae. Valued as a food fish, but not in Hawaii (Ref. 3921).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sống ở các rạn đá và rạn san hô. Phân bố quanh các rạn san hô hướng biển ở các đảo cao biệt lập như phía bắc quần đảo Mariana và quần đảo Bonin. Thức ăn gồm các loài tảo (như <i>Sargassum</i> và <i>Turbinaria</i>). Có giá trị làm cá thực phẩm nhưng không được ưa chuộng tại Hawaii.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
In rocky and coral reefs (Ref. 9137). Found around exposed seaward reefs of isolated high islands such as the northernmost Mariana and Bonin Is. Feeds on algae (<i>Sargassum</i> and <i>Turbinaria</i>. Valued as a food fish but not in Hawaii (Ref. 3921).