7,0 cm; kích thước lớn nhất 20,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
7.0 cm; maximum length 20.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D X. 11; A III. 6. Số vảy đường bên 45-50. Phần đầu thường có màu nâu sẫm nhạt dần về phía sau, cơ thể màu nâu cam, có dải sọc màu hồng dọc lưng nửa sau cơ thể đến gốc đuôi; màng tia cứng vây lưng kéo dài. Đặc điểm nhận dạng thường có viền hoa văn hình chữ U hướng về phía sau mắt. Vây lưng liên tục nối giữa tia cứng và tia mềm; Vây ngực có những tia vây dưới có màng nhú ra.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 1-30m; Thường tập trung chủ yếu trên các rạn có tập đoàn san hô dạng khối, cành lớn (Acropora, Stylophora...); Sinh sản ở vùng nước mặt và phân tán ấu trùng nhờ dòng chảy; Thức ăn chủ yếu là các loài cá nhỏ, động vật giáp xác (tôm, cua...) (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Bạch Long Vĩ, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Arc-eye hawkfish
English name (FishBase)
Arc-eye hawkfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 91 m
Depth range
0 - 91 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.63
Trophic level
3.63
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 1 m đến ít nhất 33 m, thường cư trú trên các tập đoàn san hô phân nhánh nhỏ như Stylophora, Pocillopora và Acropora (Ref. 9710). Đây là loài cá tầng đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm tôm, cá nhỏ, cua và các loài giáp xác khác (Ref. 2334). Sống đơn độc (Ref. 90102). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in lagoon and seaward reefs from 1 to at least 33 m, on heads of small branching corals, e.g. <i>Stylophora</i>, <i>Pocillopora</i>, <i>Acropora</i> (Ref. 9710). Benthic (Ref. 58302). Feed mainly on shrimps, small fishes, crabs, and other crustaceans (Ref. 2334). Solitary (Ref 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Có tập tính ghép đôi rõ rệt. Hoạt động đẻ trứng diễn ra bằng cách bơi ngược lên cột nước với khoảng cách từ 0,4 đến 1,0 m (Ref. 26305).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing. Spawning ascents into the water column occurred over a distance of 0.4 to 1.0 m (Ref. 26305).