6,0 cm; kích thước lớn nhất 8,5 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
6.0 cm; maximum length 8.5 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Mô tả hình thái
D XIII. 14-15; A II. 14-15. Số vảy đường bên 17-18 (số vảy có lỗ 17-18). Tổng số lược mang 22-24. Cơ thể màu nâu đến nâu vàng. Cá thể chưa trưởng thành, đầu có các chấm nhỏ và vân sọc màu xanh, có đốm to màu đen viền màu xanh dương xuất hiện ở gốc tia mềm vây lưng. Cá thể trưởng thành, cơ thể có màu nâu vàng, xuất hiện điểm đen trên nắp mang, đốm đen ở gốc tia mềm vây lưng nhỏ lại và dịch chuyển lên giữa vây lưng mềm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 1-10m; Sống thành đàn, tập trung kiếm ăn, ẩn nấp vùng mặt bằng và vùng sườn dốc rạn; Thức ăn chủ yếu là tảo sợi bám trên các rạn san hô; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau,... Thế giới: Vùng biển phía tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Obscure damsel
English name (FishBase)
Obscure damsel
Chiều dài tối đa
8.5 cm TL
Max length
8.5 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 8 m
Depth range
2 - 8 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá, vùng rạn ven bờ và hướng ra biển (Ref. 9710), thường xuất hiện trên các bãi đá vụn trống trải (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit lagoon, coastal and seaward reefs (Ref. 9710), usually on open rubble patches (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).