Cá thia năm sọc
Abudefduf saxatilis

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá non thường xuất hiện ở các vũng triều, trong khi cá trưởng thành phân bố ở các rạn nông. Cá trưởng thành thường hợp thành các đàn kiếm ăn lớn với quy mô lên tới vài trăm cá thể. Thức ăn bao gồm tảo, động vật giáp xác nhỏ, cá nhỏ và các ấu trùng động vật không xương sống khác (Ref. 3139). Tại quần đảo Fernando de Noronha, loài này ăn phân và chất nôn của cá heo spinner. Hành vi ăn chất thải này có thể được xem là sự thay đổi hành vi đơn giản từ ăn sinh vật phù du sang nhặt các mảnh vụn hữu cơ trôi nổi. Ngoài ra, cá non có thể lập trạm làm vệ sinh chung với cá <i>Acanthurus chirurgus</i> và cá <i>Acanthurus coeruleus</i>, vừa gặm tảo vừa nhặt da lột và ký sinh trùng từ rùa xanh (<i>Chelonia mydas</i>). Hành vi này bắt đầu bằng động tác kiểm tra đặc trưng, thường theo sau là các cú rỉa thức ăn trên da rùa (đầu, chi và đuôi) cũng như trên mai rùa. Các bộ phận được kiểm tra và làm sạch nhiều nhất là các chi chèo (Ref. 48727, 51385). Cá đực trưởng thành chuyển sang màu nền hơi xanh khi canh giữ trứng. Loài đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Bị thu hút bởi những người lặn cho cá ăn. Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 3139). Đã được nuôi dưỡng trong môi trường nhân tạo (Ref. 35420).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles are common in tide pools while adults are found over shallow reef tops. Adults frequently form large feeding aggregations of up to several hundred individuals. Food items include algae, small crustaceans and fish, and various invertebrate larvae (Ref. 3139). At Fernando de Noronha Archipelago, this species feeds on spinner dolphins’ feces and vomits. The offal feeding may be regarded as a simple behavioral shift from plankton feeding to drifting offal picking. Also, juveniles may hold cleaning stations together with the doctorfish (<i>Acanthurus chirurgus</i>) and the blue tang (<i>Acanthurus coeruleus</i>) and graze algae as well as pick molted skin and parasites from green turtles (<i>Chelonia mydas </i>). This behavior is preceded by a characteristic inspection usually followed by feeding nips on the turtles’ skin (head, limbs, and tail), as well as on the carapace. The most inspected and cleaned body parts are the flippers (Ref. 48727, 51385). Adult males adopt a bluish ground color when guarding eggs. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Attracted to divers who feed fish. Marketed fresh (Ref. 3139). Has been reared in captivity (Ref. 35420).
Sinh sống ở các rạn san hô hoặc rạn đá ven bờ và ngoài khơi (Ref. 7247). Cá non thường gặp ở các vũng triều, trong khi cá trưởng thành được tìm thấy ở các đỉnh rạn nông. Cá trưởng thành thường hợp thành các đàn kiếm ăn lớn với số lượng lên tới vài trăm cá thể. Loài này ăn chủ yếu theo hình thức gặm nhấm thực vật (Ref. 275). Thức ăn bao gồm tảo, động vật giáp xác và cá nhỏ, cùng nhiều loại ấu trùng không xương sống khác (Refs. 3139, 127989). Ăn phân và chất nôn của cá heo spinner tại quần đảo Fernando de Noronha, vùng đông nam Đại Tây Dương. Hành vi ăn chất thải này có thể được xem là sự chuyển đổi hành vi đơn giản từ ăn sinh vật phù du sang nhặt các chất thải trôi nổi. Bên cạnh đó, cá non thiết lập các trạm làm vệ sinh cùng với cá <i>Acanthurus chirurgus</i> và cá <i>Acanthurus coeruleus</i>, vừa ăn tảo vừa loại bỏ da lột và ký sinh trùng trên rùa xanh (<i>Chelonia mydas</i>). Hành vi này được bắt đầu bằng động tác kiểm tra đặc trưng, thường tiếp theo là các cú rỉa trên da rùa (đầu, chi và đuôi) cũng như trên mai rùa. Các bộ phận cơ thể được kiểm tra và làm sạch nhiều nhất là các chi bơi (Ref. 48727, 51385). Loài sinh sống ở vùng ven bờ. Hợp thành các nhóm từ nhỏ đến trung bình (Ref. 127989).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits inshore and offshore coral or rocky reefs (Ref. 7247). Juveniles are common in tide pools while adults found over shallow reef tops. Adults frequently form large feeding aggregations of up to several hundred individuals. It feeds primarily as a browsing herbivore (Ref. 275). Food items include algae, small crustaceans and fish, and various invertebrate larvae (Refs. 3139, 127989). Feeds on spinner dolphins’ feces and vomits at Fernando de Noronha Archipelago, southeast Atlantic. The offal feeding may be regarded as a simple behavioral shift from plankton feeding to drifting offal picking. Also, juveniles hold cleaning stations together with the doctorfish (<i>Acanthurus chirurgus</i>) and the blue tang (<i>Acanthurus coeruleus</i>) and graze algae as well as pick molted skin and parasites from green turtles (<i>Chelonia mydas </i>). This behavior is preceded by a characteristic inspection usually followed by feeding nips on the turtles’ skin (head, limbs, and tail), as well as on the carapace. The most inspected and cleaned body parts are the flippers (Ref. 48727, 51385). Littoral species. Forms small to medium groups (Ref. 127989).
Loài đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
