Quay lại danh sách
#134Tập 6

Cá thia năm sọc

Abudefduf saxatilis Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn năm sọc, Cá Thia biển năm sọc, Cá Chim thia năm sọc
Common Name (EN)
Sergeant-major
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 22,9 cm TL (Claro, R., 1994).
Size
8.0 cm; maximum length 22.9 cm TL (Claro, R., 1994).

Mô tả hình thái

D XIII. 12-13; A II. 10-12. Số vảy đường bên 21. Số lược mang trên 7-8. Cơ thể phía lưng có màu vàng, phía bụng màu trắng với 5 sọc thẳng đứng màu đen mờ dần về phía bụng. Gốc vây ngực có chấm đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trên các rạn san hô và rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-20m; Thường tập hợp thành đàn lớn với số lượng hàng trăm cá thể; Bơi vận động nhiều và thường kiếm ăn trên vùng mặt bằng rạn; Thức ăn là các loài tảo đáy, động vật giáp xác, ấu trùng không xương sống; Ngoài ra chúng còn ăn ký sinh trùng trên một số loài động vật khác như rùa xanh (Chelonia mydas); Cơ quan sinh dục ở con đực màu trắng lồi ra ngoài, ở con cái tròn màu hồng; Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Emery, A.R., 1978).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh, và thực phẩm tươi sống.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sergeant-major
English name (FishBase)
Sergeant-major
Chiều dài tối đa
22.899999618530273 cm TL
Max length
22.899999618530273 cm TL
Trọng lượng tối đa
200 g
Max weight
200 g
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Bậc dinh dưỡng
3.82
Trophic level
3.82
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá non thường xuất hiện ở các vũng triều, trong khi cá trưởng thành phân bố ở các rạn nông. Cá trưởng thành thường hợp thành các đàn kiếm ăn lớn với quy mô lên tới vài trăm cá thể. Thức ăn bao gồm tảo, động vật giáp xác nhỏ, cá nhỏ và các ấu trùng động vật không xương sống khác (Ref. 3139). Tại quần đảo Fernando de Noronha, loài này ăn phân và chất nôn của cá heo spinner. Hành vi ăn chất thải này có thể được xem là sự thay đổi hành vi đơn giản từ ăn sinh vật phù du sang nhặt các mảnh vụn hữu cơ trôi nổi. Ngoài ra, cá non có thể lập trạm làm vệ sinh chung với cá <i>Acanthurus chirurgus</i> và cá <i>Acanthurus coeruleus</i>, vừa gặm tảo vừa nhặt da lột và ký sinh trùng từ rùa xanh (<i>Chelonia mydas</i>). Hành vi này bắt đầu bằng động tác kiểm tra đặc trưng, thường theo sau là các cú rỉa thức ăn trên da rùa (đầu, chi và đuôi) cũng như trên mai rùa. Các bộ phận được kiểm tra và làm sạch nhiều nhất là các chi chèo (Ref. 48727, 51385). Cá đực trưởng thành chuyển sang màu nền hơi xanh khi canh giữ trứng. Loài đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Bị thu hút bởi những người lặn cho cá ăn. Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 3139). Đã được nuôi dưỡng trong môi trường nhân tạo (Ref. 35420).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles are common in tide pools while adults are found over shallow reef tops. Adults frequently form large feeding aggregations of up to several hundred individuals. Food items include algae, small crustaceans and fish, and various invertebrate larvae (Ref. 3139). At Fernando de Noronha Archipelago, this species feeds on spinner dolphins’ feces and vomits. The offal feeding may be regarded as a simple behavioral shift from plankton feeding to drifting offal picking. Also, juveniles may hold cleaning stations together with the doctorfish (<i>Acanthurus chirurgus</i>) and the blue tang (<i>Acanthurus coeruleus</i>) and graze algae as well as pick molted skin and parasites from green turtles (<i>Chelonia mydas </i>). This behavior is preceded by a characteristic inspection usually followed by feeding nips on the turtles’ skin (head, limbs, and tail), as well as on the carapace. The most inspected and cleaned body parts are the flippers (Ref. 48727, 51385). Adult males adopt a bluish ground color when guarding eggs. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Attracted to divers who feed fish. Marketed fresh (Ref. 3139). Has been reared in captivity (Ref. 35420).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các rạn san hô hoặc rạn đá ven bờ và ngoài khơi (Ref. 7247). Cá non thường gặp ở các vũng triều, trong khi cá trưởng thành được tìm thấy ở các đỉnh rạn nông. Cá trưởng thành thường hợp thành các đàn kiếm ăn lớn với số lượng lên tới vài trăm cá thể. Loài này ăn chủ yếu theo hình thức gặm nhấm thực vật (Ref. 275). Thức ăn bao gồm tảo, động vật giáp xác và cá nhỏ, cùng nhiều loại ấu trùng không xương sống khác (Refs. 3139, 127989). Ăn phân và chất nôn của cá heo spinner tại quần đảo Fernando de Noronha, vùng đông nam Đại Tây Dương. Hành vi ăn chất thải này có thể được xem là sự chuyển đổi hành vi đơn giản từ ăn sinh vật phù du sang nhặt các chất thải trôi nổi. Bên cạnh đó, cá non thiết lập các trạm làm vệ sinh cùng với cá <i>Acanthurus chirurgus</i> và cá <i>Acanthurus coeruleus</i>, vừa ăn tảo vừa loại bỏ da lột và ký sinh trùng trên rùa xanh (<i>Chelonia mydas</i>). Hành vi này được bắt đầu bằng động tác kiểm tra đặc trưng, thường tiếp theo là các cú rỉa trên da rùa (đầu, chi và đuôi) cũng như trên mai rùa. Các bộ phận cơ thể được kiểm tra và làm sạch nhiều nhất là các chi bơi (Ref. 48727, 51385). Loài sinh sống ở vùng ven bờ. Hợp thành các nhóm từ nhỏ đến trung bình (Ref. 127989).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits inshore and offshore coral or rocky reefs (Ref. 7247). Juveniles are common in tide pools while adults found over shallow reef tops. Adults frequently form large feeding aggregations of up to several hundred individuals. It feeds primarily as a browsing herbivore (Ref. 275). Food items include algae, small crustaceans and fish, and various invertebrate larvae (Refs. 3139, 127989). Feeds on spinner dolphins’ feces and vomits at Fernando de Noronha Archipelago, southeast Atlantic. The offal feeding may be regarded as a simple behavioral shift from plankton feeding to drifting offal picking. Also, juveniles hold cleaning stations together with the doctorfish (<i>Acanthurus chirurgus</i>) and the blue tang (<i>Acanthurus coeruleus</i>) and graze algae as well as pick molted skin and parasites from green turtles (<i>Chelonia mydas </i>). This behavior is preceded by a characteristic inspection usually followed by feeding nips on the turtles’ skin (head, limbs, and tail), as well as on the carapace. The most inspected and cleaned body parts are the flippers (Ref. 48727, 51385). Littoral species. Forms small to medium groups (Ref. 127989).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.