7,0 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
7.0 cm; maximum length 17.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D VIII. 13-15; A II. 13-14. Số vảy đường bên 19-23 (số vảy có lỗ 20-21). Tổng số lược mang 23-25. Cơ thể màu trắng với các sọc đứng màu đen. Tia mềm vây lưng và vây hậu môn kéo dài hơn bình thường. Ở cá thể trưởng thành, hai thùy đuôi bo tròn với viền hẹp sáng màu (đặc điểm nhận dạng này để phân biệt với một số loài khác có hình thái tương tự).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các vùng rạn san hô ven bờ, đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-10m; Thường bơi thành đàn, đôi khi đi đơn lẻ, tập trung kiếm ăn trên mặt bằng rạn; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, động vật chân đầu; Cặp đôi khi đến tuổi sinh sản, sống phân chia lãnh thổ, đào hang đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cát Bà, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; giá trị làm thực phẩm thấp.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Bengal sergeant
English name (FishBase)
Bengal sergeant
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 6 m
Depth range
1 - 6 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ ở vùng rạn san hô gần bờ và môi trường đầm phá. Thức ăn bao gồm tảo, ốc chân bụng và cua nhỏ. Có tập tính lãnh thổ rất cao. Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở đáy và bám dính vào giá thể. Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur singly or in small groups in inshore reef and lagoon environments. Feed on algae, gastropods, and small crabs. Highly territorial (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng gần bờ. Thức ăn gồm động vật đáy và tảo.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on zoobenthos and algae (Ref. 9710).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở đáy và bám dính vào giá thể. Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).