Quay lại danh sách
#136Tập 6

Cá thia ngà

Abudefduf sexfasciatus Lacepède, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn ngà, Cá Thia biển ngà, Cá Chim thia ngà
Common Name (EN)
Scissortail sergeant
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 19,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
8.0 cm; maximum length 19.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D XIII. 12-16; A II. 12-14. Số vảy đường bên 18-22 (số vảy có lỗ 20-22). Số lược mang dưới 18-19, số lược mang trên 7-8. Đầu và thân màu trắng. Trên thân có 5 sọc đứng, rộng, màu đen. Trên mỗi thùy đuôi có 1 sọc dọc tối màu.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-20m; Thường tập hợp thành đàn lớn với số lượng hàng trăm cá thể; Bơi vận động nhiều và thường kiếm ăn trong khu vực có nhiều loài san hô mềm phân bố; Thức ăn là động vật phù du, tảo đa bào sống đáy; Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Ba Mùn, Cô Tô, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Scissortail sergeant
English name (FishBase)
Scissortail sergeant
Chiều dài tối đa
19.0 cm TL
Max length
19.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các rạn san hô hoặc rạn đá ven bờ và ngoài khơi. Chúng cũng xuất hiện ở các vùng thềm hoặc đỉnh rạn ven bờ nông, thường nơi có nhiều san hô mềm thân cao hoặc các tập đoàn thủy tức (Ref. 48636). Thường bắt gặp chúng sống thành từng nhóm kiếm ăn ở tầng giữa hoặc canh giữ ổ trứng giữa các hốc đá và gờ san hô (Ref. 90102). Thức ăn gồm sinh vật phù du và tảo, thường hợp thành đàn lớn ở tầng nước cao (Ref. 9710). Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit inshore and offshore coral or rocky reefs. Also in shallow coastal reef flats or crests, usually where lots of tall soft corals or hydroid colonies are present (Ref. 48636). Often found in groups feeding at midwater or tending nests among rocks and coral ledges (Ref. 90102). Feed on zooplankton and algae and aggregates high in the water column (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các rạn san hô hoặc rạn đá ven bờ và ngoài khơi (Ref. 7247). Hợp thành các đàn lớn khi kiếm ăn trên sinh vật phù du và tảo (Ref. 6110).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits inshore and offshore coral or rocky reefs (Ref. 7247). Forms large aggregations when feeding on zooplankton and algae (Ref. 6110).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực bảo vệ và quạt nước tạo dòng khí cho trứng (Ref. 205), trứng chủ yếu được đẻ trên đá hoặc các nhánh san hô chết (Ref. 128523). Cá đực đôi khi có thể ăn trứng của chính mình (Ref. 128523).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205), mostly deposited on rocks or dead corals (Ref. 128523). Males may manifest cannibalism occasionally (Ref. 128523).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.