Quay lại danh sách
#137Tập 6

Cá thia Ấn Độ - Thái Bình Dương

Abudefduf vaigiensis Quoy & Gaimard, 1825

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn Ấn Độ - Thái Bình Dương, Cá Thia biển Ấn Độ - Thái Bình Dương, Cá Chim thia Ấn Độ - Thái Bình Dương
Common Name (EN)
Indo-Pacific sergeant
Kích thước
10,0 cm; kích thước lớn nhất 20,0 cm TL (Allen, G.R., 1986).
Size
10.0 cm; maximum length 20.0 cm TL (Allen, G.R., 1986).

Mô tả hình thái

D XIII. 11-14; A II. 11-13. Số vảy đường bên 19-23 (số vảy có lỗ 21-22). Số lược mang dưới 18-21, số lược mang trên 8-9. Đầu, thân và các vây có màu trắng. Thân có 5 sọc đứng, rộng màu đen. Cá thể trưởng thành vùng lưng có màu vàng, vây lưng, vây đuôi và vây hậu môn màu vàng nhạt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong vùng đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-15m; Giai đoạn chưa trưởng thành, thường tập hợp thành đàn lớn, kiếm ăn trong khu vực mặt bằng và sườn dốc rạn; Thức ăn là động vật phù du, tảo đa bào sống đáy và động vật không xương sống nhỏ; Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Indo-Pacific sergeant
English name (FishBase)
Indo-Pacific sergeant
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 15 m
Depth range
0 - 15 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.57
Trophic level
2.57
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở phần trên của sườn ngoài rạn san hô và các rạn đá ven bờ. Cá con thường sống gắn liền với các đám rong tảo trôi dạt (Ref. 12114, 12115). Loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn gồm sinh vật phù du, tảo đáy và các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 1602). Thường hợp thành các đàn lớn (Ref. 9710) kiếm ăn ở tầng giữa nước hoặc canh giữ ổ trứng nằm giữa các khe đá và gờ san hô (Ref. 90102). Tập trung với số lượng lớn tại các bãi đẻ vào những thời điểm trùng với đợt triều lớn, giúp đưa trứng và cá bột trôi dạt ra xa bờ (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit upper edge of outer reef slopes and inshore rocky reefs. Juveniles associated with drifting seaweed (Ref. 12114, 12115). Benthopelagic (Ref. 58302). Feed on zooplankton, benthic algae, and small invertebrates (Ref. 1602). Often in aggregations (Ref. 9710) feeding at midwater or tending nests among rocks and coral ledges (Ref. 90102). In large numbers at spawning sites that are timed with large tides that carry their pelagic offspring far offshore (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở phần trên của sườn ngoài rạn san hô và các rạn đá ven bờ (Ref. 7247, 54301, 127989). Thường bơi lơ lửng thành từng đàn nhỏ hoặc đàn lớn phía trên các rạn san hô (Ref. 6110, 127989, 129713). Cá con thường sống gắn liền với các đám rong tảo trôi dạt (Ref. 12114, 12115). Thường tập trung thành đàn kiếm ăn ở tầng giữa nước (Ref. 9710, 90102) hoặc quần tụ quanh các hốc đá và gờ san hô khi chăm sóc ổ trứng (Ref. 90102). Chuyên ăn sinh vật phù du, tảo đáy, hải quỳ tập đoàn và các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 1602, 127989, 129713). Sinh sống ở vùng nước nông gần các bãi đá, rạn san hô, nền đáy cát và các vũng triều (Ref. 127989, 129713).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits the upper edge of outer reef slopes and inshore rocky reefs (Refs. 7247, 54301, 127989). Often hovers in small or large schools over the reefs (Refs. 6110, 127989, 129713). Juveniles associate with drifting seaweed (Ref. 12114, 12115). Often in midwater feeding aggregations (Ref. 9710, 90102) or swarming among rocks and coral ledges when tending nests (Ref. 90102). Feeds on zooplankton, benthic algae, colonial anemones and small invertebrates (Refs. 1602, 127989, 129713). Dwells in shallow waters near rocks, coral reefs, sandy substrates and tide pools (Refs. 127989, 129713).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm chẩn loại: Gai vây lưng 13; tia vây mềm lưng 13; gai vây hậu môn 2; tia vây mềm hậu môn 11; gai vây bụng 1; tia vây mềm bụng 5; tia vây mềm ngực 18; tia vây mềm vây đuôi 18. Thân có hình bầu dục khi nhìn nghiêng hai bên và dẹp bên, mõm nhọn, mỗi bên đầu có một lỗ mũi. Màu sắc thân ở phần lưng có màu xanh lục ánh lam và chuyển sang màu bạc đến trắng ở phần bụng. Thân có 5 sọc dọc màu đen ánh lam rộng. Sọc thứ nhất nằm ngay sau đầu và sọc cuối cùng ở vùng cuống đuôi. Sọc cuối có kích thước hẹp hơn so với các sọc còn lại. Các sọc từ thứ ba đến thứ năm kéo dài hướng về phía vây lưng. Vùng màu vàng xuất hiện ở khoảng giữa vây sọc thứ nhất và thứ tư. Vây đuôi dạng chẻ, không có vạch sọc, đầu mút nhọn với viền sọc đen mờ ở mép. Viền lưng của đầu thẳng, được phủ bởi các vẩy. Cuống đuôi không có rãnh. Mõm ngắn, miệng xéo và hàm dưới có khả năng nhô ra. Khoảng liên hốc mắt hơi lõm. Toàn thân và nắp mang được phủ vẩy lược. Đường bên rõ ràng (Hình 2). Các số liệu đo lường chi tiết của mẫu vật thu thập ở Vịnh Bengal so sánh với cùng loài thu thập từ Biển Ả Rập được trình bày ở Bảng 1.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnostic Characters: Dorsal spines 13; dorsal soft rays 13; anal spines 2; anal soft rays 11; Ventral spines 1; Ventral soft rays 5; Pectoral soft rays 18; caudal soft rays 18. Body rounded in lateral profile and laterally compressed, snout is pointed, one nostril on each side of head. Body color of the dorsal profile is bluish green and silvery to white ventrally. Five broad longitudinal bluish black bands on the body. First band just behind the head and last one at region of caudal peduncle. Last band is narrow comparing to the others. Third to fifth band extends towards dorsal fin. A yellowish coloration is present in between 1 st to 4 th bar. Caudal fin is forked and without bars, with pointed edge and faint black stripe on margin. Dorsal profile of head straight, covered with scales. Caudal peduncle without groove. Presence of short snout with oblique mouth and lower jaw projectile. Interorbital space little concave. Full body and opercula covered with ctenoid scales. Lateral line is conspicuous. (Fig 2) Detailed measurement of the Bay of Bengal specimen in comparison to same Species collected from Arabian Sea is given in Table 1.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.