Quay lại danh sách
#138Tập 6

Cá thia đuôi vàng

Abudefduf notatus Day, 1870

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn đuôi vàng, Cá Thia biển đuôi vàng, Cá Chim thia đuôi vàng
Common Name (EN)
Yellowtail sergeant
Kích thước
7,0 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm TL (Allen, G.R., 1986).
Size
7.0 cm; maximum length 17.0 cm TL (Allen, G.R., 1986).

Mô tả hình thái

D XIII. 13-14; A II. 13-14. Số vảy đường bên 20-22 (số vảy có lỗ 19-21). Tổng số lược mang 26-31. Đầu và thân màu nâu xám với 5 sọc đứng hẹp màu trắng. Đuôi màu vàng cam, đây là đặc điểm nhận dạng cơ bản của loài này.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trên các rạn san hô và rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-12m; Thường tập hợp thành đàn với số lượng cá thể lớn; Bơi vận động nhiều và thường kiếm ăn trên những vùng rạn có nhiều sóng; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, ấu trùng tôm cá, động vật không xương sống; Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowtail sergeant
English name (FishBase)
Yellowtail sergeant
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 12 m
Depth range
1 - 12 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống theo các nhóm nhỏ dọc theo mép trên của các bờ dốc đứng dưới biển được che chắn. Loài này cũng được tìm thấy ở các rạn san hô ven bờ nhiều đá với mức độ sóng vỗ từ trung bình đến mạnh. Chúng thường hợp thành các đàn di chuyển và tương đối khó tiếp cận. Là loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản. Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước tạo oxy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in small groups along upper edges of sheltered drop-offs. Also found in rocky inshore reefs with moderate to strong wave action. In roving aggregations and somewhat difficult to approach (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố thành các nhóm nhỏ dọc theo mép trên của các bờ dốc đứng dưới biển được che chắn. Đồng thời cũng được tìm thấy ở các rạn san hô ven bờ nhiều đá với mức độ sóng vỗ từ trung bình đến mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in small groups along upper edges of sheltered drop-offs. Also found in rocky inshore reefs with moderate to strong wave action (Ref. 7247).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong thời kỳ sinh sản. Trứng ở tầng đáy và bám vào giá thể. Cá đực canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.