Quay lại danh sách
#139Tập 6

Cá thia tia đuôi đen

Abudefduf lorenzi Hensley & Allen, 1977

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn tia đuôi đen, Cá Thia biển tia đuôi đen, Cá Chim thia tia đuôi đen
Common Name (EN)
Black-tail sergeant
Kích thước
7,0 cm; kích thước lớn nhất 18,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
7.0 cm; maximum length 18.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D XIII. 11-13; A XII-XIII. 13-14. Số vảy đường bên 20-22 (số vảy có lỗ 20-22). Tổng số lược mang 22-26. Cơ thể màu trắng đến trắng ngà với 5 sọc đứng màu đen, cuống đuôi có đốm đen lớn. Gốc vây đuôi có các tia màu đen, đây là đặc điểm nhận dạng về sự khác biệt của loài này so với các loài khác có hình thái gần giống phân bố ở vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các vùng rạn san hô, đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-6m; Thường tập hợp thành đàn với số lượng cá thể lớn, đôi khi bơi kiếm ăn cùng đàn với một số loài cá khác; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, tảo đáy, động vật không xương sống; Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đào hang đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Breder, C.M. and D.E. Rosen, 1966).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mát, Hải Vân - Sơn Trà, Hòn Cau, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Tây và Trung Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Black-tail sergeant
English name (FishBase)
Black-tail sergeant
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 6 m
Depth range
1 - 6 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các vùng ven biển kín gió, thường xuất hiện quanh các khu vực cầu tàu hoặc kè chắn sóng (Ref. 7247). Thường gặp sống theo đàn lỏng lẻo hoặc phân tán đơn độc ở gần hoặc dọc theo đường bờ biển (Ref. 90102). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit protected coastal areas often around docks or breakwaters (Ref. 7247). Often found in loose aggregations or widely scattered individuals near or along shorelines (Ref. 90102). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các vùng ven biển kín gió, thường xuất hiện quanh các khu vực cầu tàu hoặc kè chắn sóng (Ref. 7247).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits protected coastal areas often around docks or breakwaters (Ref. 7247).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Bloch, 1787 được ghi nhận bởi Munro (1958: 229); đoạn phim về một mẫu vật thu thập ở phía đông đảo Nago, huyện Kavieng, ở độ sâu từ 2 – 9 m, trạm KR 28, vào năm 2014 (được định danh bởi Barry C. Russell).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Bloch, 1787) by Munro (1958: 229); a video of a specimen taken east of Nago Island, Kavieng District, at 2 – 9 m depth, St. KR 28, in 2014 (identified by Barry C. Russell).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.