Cá Thia rạn gai dài, Cá Thia biển gai dài, Cá Chim thia gai dài
Common Name (EN)
Yellow chromis
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm TL (Masuda, H., et al, 1984).
Size
8.0 cm; maximum length 17.0 cm TL (Masuda, H., et al, 1984).
Mô tả hình thái
D XIII. 11-13; A II. 11-13. Số vảy đường bên 16-19 (số vảy có lỗ 16-19). Số lược mang dưới 16-19, số lược mang trên 6-7, tổng số lược mang 22-26. Màu đặc trưng nhất trên thân của loài này là màu vàng đến nâu (một số biến thể địa lý có vây bụng màu vàng và vây đuôi màu trắng).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 10-120m (thường từ 10-60m); Bơi đơn lẻ hoặc thành nhóm nhỏ; Cá thể trưởng thành ẩn nấp trong hang của các rạn san hô khối; Kiếm ăn trên các sườn dốc rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, động vật đáy cỡ nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Khai thác nuôi làm cảnh, giá trị thực phẩm không cao.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellow chromis
English name (FishBase)
Yellow chromis
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 144 m
Depth range
10 - 144 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành thường sinh sống ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng và nền đáy đá. Sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ. Loài ít phổ biến (Ref. 9710). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults usually inhabit steep outer reef slopes and rocky bottoms. Found singly or in small groups. Uncommon (Ref. 9710). Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Thường sinh sống ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng và nền đáy đá. Sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ. Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Usually inhabits steep outer reef slopes and rocky bottoms. Found singly or in small groups. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).