Quay lại danh sách
#141Tập 6

Cá thia gốc vây đen

Chromis xanthura Bleeker, 1854

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn gốc vây đen, Cá Thia biển gốc vây đen, Cá Chim thia gốc vây đen
Common Name (EN)
Paletail chromis
Kích thước
9,0 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
9.0 cm; maximum length 17.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D XIII. 10-11; A II. 9-10. Số vảy đường bên 16-19 (số vảy có lỗ 16-19). Số lược mang dưới 19-22, số lược mang trên 6-8, tổng số lược mang 26-30. Màu sắc thay đổi theo các giai đoạn phát triển khác nhau trong vòng đời của chúng. Cá thể chưa trưởng thành thân có màu xám xanh (xanh ánh kim), vây ngực, vây hậu môn và 2 thùy đuôi có màu vàng; khi trưởng thành thân có màu xám đen, viền đuôi màu trắng (một số biến thể có màu sắc thay đổi theo vùng địa lý).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 3-40m; Bơi thành đàn; Thường bơi kiếm ăn cách đáy 2-3m ở khu vực sườn dốc và chân rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, ấu trùng tôm, cá; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mát, Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Cồn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Paletail chromis
English name (FishBase)
Paletail chromis
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng và các bãi rạn ven bờ nông, đôi khi hợp thành các đàn lớn ăn sinh vật phù du cách đáy vài mét. Cá con thường ở gần nơi trú ẩn. Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Tổ được làm ở các khoảng cát rời nhỏ nằm dưới các gờ đá hoặc ở chân các sườn dốc (Ref. 9710). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in steep outer reef slopes and shallow coastal reef flats, sometimes forming large aggregations feeding on zooplankton several meters above the bottom. Juveniles remain close to shelter. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Nests are found in small patches of loose sand under ledges or at the base of slopes (Ref. 9710). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng, đôi khi hợp thành các đàn lớn ăn sinh vật phù du cách đáy vài mét. Cá con sống bám gần nơi trú ẩn. Làm tổ ở các khoảng cát rời nhỏ dưới các gờ đá hoặc chân sườn dốc (Ref. 9710). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in steep outer reef slopes, sometimes forming large aggregations feeding on zooplankton several meters above the bottom. Juveniles remain close to shelter. Nest in small patches of loose sand under ledges or at the base of slopes (Ref. 9710). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực canh gác và quạt nước làm thoáng khí cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.