Quay lại danh sách
#142Tập 6

Cá thia đuôi đen

Chromis ternatensis Bleeker, 1856

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn đuôi đen, Cá Thia biển đuôi đen, Cá Chim thia đuôi đen
Common Name (EN)
Ternate chromis
Kích thước
10,5 cm; kích thước lớn nhất 18,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
10.5 cm; maximum length 18.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D XII-XIII. 10-12; A II. 10-12. Số vảy đường bên 14-17 (số vảy có lỗ 14-17). Số lược mang dưới 21-23, số lược mang trên 7-9, tổng số lược mang 28-33. Nửa trên cơ thể màu xám, phía bụng màu trắng. Vảy ở khu vực giữa thân màu ánh bạc. Hai thùy đuôi có 2 sọc màu đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 2-36m; Bơi thành đàn; Thường kiếm ăn trên vùng mặt bằng rạn nơi có nhiều san hô cành Acropora; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, ấu trùng tôm cá; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Allen, G.R., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn La, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Ternate chromis
English name (FishBase)
Ternate chromis
Chiều dài tối đa
10.5 cm TL
Max length
10.5 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 80 m
Depth range
0 - 80 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá sống thành đàn phía trên các rạn san hô phân nhánh dọc theo viền trên của đầm phá nước trong và sườn ngoài rạn san hô. Thường gắn liền với các loài san hô phân nhánh thuộc chi <i>Acropora</i>. Loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980, 120737).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Schools are found above branching corals along upper margins of clear lagoon and outer reef slopes. Often associated with branching <i>Acropora</i>. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980, 120737).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Có ghi nhận được nuôi hoặc đã từng được nuôi trong các ruộng lúa (Ref. 119549). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980, 120737).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Recorded as having been or being farmed in rice fields (Ref. 119549). Diurnal species (Ref. 54980, 120737).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đảo, huyện Kavieng do Serge Andréfouët ghi nhận vào ngày 18 tháng 8 năm 2014; video về một mẫu vật được thu tại đảo Nubilus, ngoài khơi phía đông New Hanover, ở độ sâu từ 3 – 32 m, trạm KR 88, vào năm 2014 (được xác định bởi Barry C. Russell).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Island, Kavieng District) by Serge Andréfouët on 18 Aug. 2014; a video of a specimen taken at Nubilus Island, off eastern New Hanover, at 3 – 32 m depth, St. KR 88, in 2014 (identified by Barry C. Russell).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.