Cá thia đuôi dài
Chromis amboinensis

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở các khu vực giàu san hô trong đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng về phía biển. Loài này rất phong phú ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng ở độ sâu dưới 24 m, và ít phổ biến hơn trong các đầm phá. Cá con thường ẩn náu trong các loài san hô phân cành lớn, trong khi cá trưởng thành chủ yếu sống trong các hốc đá (Ref. 48636). Chúng sống tập trung thành từng đàn (Ref. 9710). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit coral-rich areas of clear lagoon and seaward reefs. Abundant on steep outer reef slopes below 24 m, uncommon in lagoons. Juveniles in large branching corals, adults mainly in caves (Ref. 48636). Found in aggregations (Ref. 9710). Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các khu vực giàu san hô của đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng về phía biển. Rất phong phú ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng ở độ sâu dưới 24 m, ít phổ biến trong các đầm phá. Sống tập trung thành từng đàn (Ref. 9710). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits coral-rich areas of clear lagoon and seaward reefs. Abundant on steep outer reef slopes below 24 m, uncommon in lagoons. Found in aggregations (Ref. 9710). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
