Quay lại danh sách
#144Tập 6

Cá thia đốm vàng

Chromis alpha Randall, 1988

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn đốm vàng, Cá Thia biển đốm vàng, Cá Chim thia đốm vàng
Common Name (EN)
Yellow-speckled chromis
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Allen, G.R., 1991).
Size
8.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Allen, G.R., 1991).

Mô tả hình thái

D XIII. 12-13; A II. 12-13. Số vảy đường bên 14-16 (số vảy có lỗ 14-15). Tổng số lược mang 27-28. Phía trên (lưng) cơ thể màu nâu với các đốm nhỏ màu vàng, phía bụng màu xanh dương, vây hậu môn màu xanh.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven bờ, ở độ sâu 12-95m; Thường bơi đơn lẻ hoặc tụ thành đàn nhỏ bơi quanh cửa hang, hoặc trong rạn san hô cành; Thức ăn là các loài động vật chân chèo, sinh vật đáy cỡ nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn La, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học.
Specimen
Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellow-speckled chromis
English name (FishBase)
Yellow-speckled chromis
Chiều dài tối đa
8.5 cm SL
Max length
8.5 cm SL
Độ sâu phân bố
11 - 110 m
Depth range
11 - 110 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành phân bố tại các vùng đầm phá trong sáng và các rạn san hô hướng biển, thường sống đơn độc hoặc tập trung thành từng đàn thưa thớt gần các hang động và gờ đá. Loài này rất phong phú ở các khu vực có san hô phân nhánh và vùng ven bờ khuất gió (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm các loài sinh vật phù du (Ref. 89972). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur in clear lagoon and seaward reefs, usually seen singly or in loose aggregations near caves and ledges. Abundant over branching corals and leeward coasts (Ref. 9710). Feeds on planktons (Ref. 89972). Diurnal species (Ref. 113699). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng đầm phá trong sáng và các rạn san hô hướng biển, thường tập trung thành các đàn thưa thớt gần các hang động và gờ đá. Rất phong phú ở các khu vực có san hô phân nhánh và vùng ven bờ khuất gió (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm các loài sinh vật phù du (Ref. 89972). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in clear lagoon and seaward reefs, usually in loose aggregations near caves and ledges. Abundant over branching corals and leeward coasts (Ref. 9710). Feeds on planktons (Ref. 89972). Diurnal species (Ref. 52881).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.