Cá thia đốm vàng
Chromis alpha

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành phân bố tại các vùng đầm phá trong sáng và các rạn san hô hướng biển, thường sống đơn độc hoặc tập trung thành từng đàn thưa thớt gần các hang động và gờ đá. Loài này rất phong phú ở các khu vực có san hô phân nhánh và vùng ven bờ khuất gió (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm các loài sinh vật phù du (Ref. 89972). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur in clear lagoon and seaward reefs, usually seen singly or in loose aggregations near caves and ledges. Abundant over branching corals and leeward coasts (Ref. 9710). Feeds on planktons (Ref. 89972). Diurnal species (Ref. 113699). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Phân bố tại các vùng đầm phá trong sáng và các rạn san hô hướng biển, thường tập trung thành các đàn thưa thớt gần các hang động và gờ đá. Rất phong phú ở các khu vực có san hô phân nhánh và vùng ven bờ khuất gió (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm các loài sinh vật phù du (Ref. 89972). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in clear lagoon and seaward reefs, usually in loose aggregations near caves and ledges. Abundant over branching corals and leeward coasts (Ref. 9710). Feeds on planktons (Ref. 89972). Diurnal species (Ref. 52881).
Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
