Quay lại danh sách
#145Tập 6

Cá thia đuôi trắng

Chromis iomelas Jordan & Seale, 1906

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Pycnochromis iomelas
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn đuôi trắng, Cá Thia biển đuôi trắng, Cá Chim thia đuôi trắng
Common Name (EN)
Half-and-half chromis
Kích thước
5,0 cm; kích thước lớn nhất 8,0 cm TL (Kulbicki, M., et al, 1993).
Size
5.0 cm; maximum length 8.0 cm TL (Kulbicki, M., et al, 1993).

Mô tả hình thái

D XII. 13-14; A II. 13-14. Số vảy đường bên 15 (số vảy có lỗ 15). Tổng số lược mang 26-27. Từ đầu đến giữa vây lưng và trước vây hậu môn màu nâu, nửa còn lại màu trắng. Thân ngắn và rộng. Loài này có 13 hoặc 14 tia vây lưng mềm khác với loài C. fieldi và C. dimidiata chỉ có 12 tia vây lưng mềm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 3-35m; Bơi đơn lẻ hoặc thành nhóm nhỏ; Kiếm ăn trên mặt bằng rạn nơi có nhiều san hô cành Acropora; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, ấu trùng tôm cá; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Half-and-half chromis
English name (FishBase)
Half-and-half chromis
Chiều dài tối đa
8.0 cm FL
Max length
8.0 cm FL
Độ sâu phân bố
3 - 35 m
Depth range
3 - 35 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các khe rãnh và sườn ngoài rạn san hô, sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ. Đôi khi chúng xuất hiện trong các đàn hỗn hợp cùng với loài có họ hàng gần là <i>C. margaritifer</i> (Ref. 7247). Thức ăn gồm các loài sinh vật phù du (Ref. 89972). Loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit passages and outer reef slopes, solitarily or in small groups. They are sometimes seen in mixed aggregations with the closely related species <i>C. margaritifer</i> (Ref. 7247). Feeds on planktons (Ref. 89972). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.