Quay lại danh sách
#146Tập 6

Cá thia axil

Chromis atripectoralis Welander & Schultz, 1951

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn axil, Cá Thia biển axil, Cá Chim thia axil
Common Name (EN)
Black-axil chromis
Kích thước
6,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Allen, G.R. and R.C. Steene, 1988).
Size
6.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Allen, G.R. and R.C. Steene, 1988).

Mô tả hình thái

D XII. 9-10; A II. 9-10. Số vảy đường bên 15-16 (số vảy có lỗ 15-16). Số lược mang dưới 21-23, số lược mang trên 8-10, tổng số lược mang 29-33. Đầu và thân màu xanh lá cây (phía bụng sáng màu hơn phía lưng), gốc vây ngực màu đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-29m; Bơi đơn lẻ hoặc thành nhóm nhỏ; Kiếm ăn trên mặt bằng rạn nơi có nhiều san hô cành Acropora hoặc vùng rạn san hô chết; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, ấu trùng tôm cá; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Black-axil chromis
English name (FishBase)
Black-axil chromis
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 29 m
Depth range
1 - 29 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.06
Trophic level
3.06
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá trong suốt, các luồng lạch và sườn ngoài rạn san hô, ẩn mình trong các bụi san hô sống hoặc đã chết. Chúng tạo thành các đàn lớn bơi lội và kiếm ăn phía trên các rạn san hô sừng hươu <i>Acropora</i> (Ref. 9710). Phân tích hàm lượng dạ dày của các cá thể cho thấy thức ăn chủ yếu gồm động vật chân chèo (copepods), động vật chân amphipod và ấu trùng zoea. Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit clear lagoons, passages, and seaward reef slopes, in thickets of live or dead coral. They occur in large aggregations feeding above staghorn <i>Acropora</i> corals (Ref. 9710). Stomach contents of individuals examined included mainly copepods, amphipods, and zoea. Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các đầm phá trong suốt, các luồng lạch và sườn ngoài rạn san hô, trong các bụi san hô sống hoặc chết. Thường tập trung thành các đàn lớn kiếm ăn phía trên các rạn san hô sừng hươu <i>Acropora</i> (Ref. 9710). Dạ dày cá chứa chủ yếu động vật chân chèo (copepods), động vật chân amphipod và ấu trùng zoea. Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits clear lagoons, passages, and seaward reef slopes, in thickets of live or dead coral. Found in large aggregations feeding above staghorn <i>Acropora</i> corals (Ref. 9710). Stomach contents of individuals examined included mainly copepods, amphipods, and zoea. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy, kết dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực bảo vệ và quạt nước aerate cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.