Quay lại danh sách
#147Tập 6

Cá thia đồng tiền ba chấm

Dascyllus trimaculatus Rüppell, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia ba chấm trắng
Common Name (EN)
Threespot dascyllus
Kích thước
5,0 cm; kích thước lớn nhất 8,5 cm TL (Bacchet, P., et al, 2006).
Size
5.0 cm; maximum length 8.5 cm TL (Bacchet, P., et al, 2006).

Mô tả hình thái

D XII. 14-16; A II. 14-15. Số vảy đường bên 17-20 (số vảy có lỗ 17-20). Số lược mang dưới 16-19, số lược mang trên 6-8, tổng số lược mang 22-27. Cá thể chưa trưởng thành thân và vây màu đen (trừ phần ngọn tia mềm vây lưng màu trắng), trung tâm cơ thể có màu ánh xanh, có 1 đốm trắng trên đỉnh đầu và 1 đốm nằm ở giữa lưng. Khi trưởng thành màu sắc cơ thể nhạt dần, đốm trắng trên đỉnh đầu biến mất, vị trí đốm trắng trên lưng thay đổi và mờ dần.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven biển, ở độ sâu 2-55m; Cá thể chưa trưởng thành thường ẩn mình trong một số loài hải quỳ, các loài san hô cành; Thường bơi theo cặp hoặc tụ thành những nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, động vật chân chèo, giáp xác; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng bằng cách dùng miệng làm sạch bề mặt giá thể (bề mặt nền đá hoặc tảng san hô chết), sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Threespot dascyllus
English name (FishBase)
Threespot dascyllus
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
45 g
Max weight
45 g
Độ sâu phân bố
0 - 55 m
Depth range
0 - 55 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá; cá con thường sống hội sinh với hải quỳ lớn, cầu gai hoặc các tập đoàn san hô nhỏ (Ref. 4391, 48636). Chúng thường tập trung thành các đàn từ nhỏ đến lớn. Thức ăn trong dạ dày bao gồm tảo, chân chèo (Copepoda) và các loài giáp xác phù du khác (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 120737). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral and rocky reefs, juveniles often commensal with large sea anemones, sea urchins, or small coral heads (Ref. 4391, 48636). They occur in small to large aggregations. Stomach contents include algae, copepods, and other planktonic crustaceans (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 120737). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài phân bố tại các rạn san hô và rạn đá; cá con thường sống hội sinh với hải quỳ lớn, cầu gai hoặc các tập đoàn san hô nhỏ (Ref. 4391, 48636, 9773). Chúng cũng xuất hiện tại các vùng nước thông ra biển và môi trường sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu ít nhất 55 mét. Các đàn cá có thể lên tới hơn 50 cá thể (Ref. 2746). Cá con thường liên kết với các loài san hô phân nhánh hoặc hải quỳ lớn (để làm nơi ẩn nấp khi gặp nguy hiểm) (Ref. 2746, 54301). Thức ăn bao gồm tảo, chân chèo và các loài giáp xác phù du khác (Ref. 2746). Loài này xuất hiện ở nhiều sinh cảnh rạn đá và rạn san hô khác nhau, từ vùng nước nông đến độ sâu ít nhất 55 m (Ref. 54301). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 120737). Thức ăn chủ yếu gồm tôm nhỏ, chân chèo, ấu trùng cua và các loài ký sinh trên cơ thể cá lớn hơn (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral and rocky reefs, juveniles often commensal with large sea anemones, sea urchins, or small coral heads (Refs. 4391, 48636, 9773). Also inhabits passes & outer reef environments up to at least 55 meters. Aggregations may number over 50 individuals (Ref. 2746). Juveniles associated with either branching corals or relatively large sea anemones (hiding place in case of danger), (Ref. 2746, 54301). Stomach contents include algae, copepods, and other planktonic crustaceans (Ref. 2746). It occurs in a variety of rocky and coral reef habitats, from shallow waters to at least 55 m depth (Ref. 54301). Diurnal species (Ref. 54980; 120737). Feeds on small shrimp, copepods, crab larvae, and parasites from bodies of larger fish (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Hành vi tán tỉnh đặc trưng bởi tập tính 'nhảy tín hiệu' của cá đực. Một cặp cá nuôi nhốt được ghi nhận đẻ trứng ba lần mỗi tháng, tổng cộng 17 lần trong khoảng thời gian 7 tháng (Ref. 2856). Mặc dù trước đây loài này từng được cho là có tính lưỡng tính tiền cái (protogyny), các nghiên cứu gần đây đã xác nhận loài này có giới tính phân biệt (gonochorism) dưới dạng lưỡng tính không chức năng (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Courtship characterized by male 'signal-jumping'. Captive pair reported to spawn thrice monthly with a total of 17 over a 7-month period (Ref. 2856). While protogyny was originally proposed for this species, recent studies confirmed gonochorism in the form of non-functional hermaphroditism (Ref. 103751).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.