Cá thia đồng tiền ba chấm
Dascyllus trimaculatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá; cá con thường sống hội sinh với hải quỳ lớn, cầu gai hoặc các tập đoàn san hô nhỏ (Ref. 4391, 48636). Chúng thường tập trung thành các đàn từ nhỏ đến lớn. Thức ăn trong dạ dày bao gồm tảo, chân chèo (Copepoda) và các loài giáp xác phù du khác (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 120737). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit coral and rocky reefs, juveniles often commensal with large sea anemones, sea urchins, or small coral heads (Ref. 4391, 48636). They occur in small to large aggregations. Stomach contents include algae, copepods, and other planktonic crustaceans (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 120737). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Loài phân bố tại các rạn san hô và rạn đá; cá con thường sống hội sinh với hải quỳ lớn, cầu gai hoặc các tập đoàn san hô nhỏ (Ref. 4391, 48636, 9773). Chúng cũng xuất hiện tại các vùng nước thông ra biển và môi trường sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu ít nhất 55 mét. Các đàn cá có thể lên tới hơn 50 cá thể (Ref. 2746). Cá con thường liên kết với các loài san hô phân nhánh hoặc hải quỳ lớn (để làm nơi ẩn nấp khi gặp nguy hiểm) (Ref. 2746, 54301). Thức ăn bao gồm tảo, chân chèo và các loài giáp xác phù du khác (Ref. 2746). Loài này xuất hiện ở nhiều sinh cảnh rạn đá và rạn san hô khác nhau, từ vùng nước nông đến độ sâu ít nhất 55 m (Ref. 54301). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 120737). Thức ăn chủ yếu gồm tôm nhỏ, chân chèo, ấu trùng cua và các loài ký sinh trên cơ thể cá lớn hơn (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral and rocky reefs, juveniles often commensal with large sea anemones, sea urchins, or small coral heads (Refs. 4391, 48636, 9773). Also inhabits passes & outer reef environments up to at least 55 meters. Aggregations may number over 50 individuals (Ref. 2746). Juveniles associated with either branching corals or relatively large sea anemones (hiding place in case of danger), (Ref. 2746, 54301). Stomach contents include algae, copepods, and other planktonic crustaceans (Ref. 2746). It occurs in a variety of rocky and coral reef habitats, from shallow waters to at least 55 m depth (Ref. 54301). Diurnal species (Ref. 54980; 120737). Feeds on small shrimp, copepods, crab larvae, and parasites from bodies of larger fish (Ref. 9773).
Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Hành vi tán tỉnh đặc trưng bởi tập tính 'nhảy tín hiệu' của cá đực. Một cặp cá nuôi nhốt được ghi nhận đẻ trứng ba lần mỗi tháng, tổng cộng 17 lần trong khoảng thời gian 7 tháng (Ref. 2856). Mặc dù trước đây loài này từng được cho là có tính lưỡng tính tiền cái (protogyny), các nghiên cứu gần đây đã xác nhận loài này có giới tính phân biệt (gonochorism) dưới dạng lưỡng tính không chức năng (Ref. 103751).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Courtship characterized by male 'signal-jumping'. Captive pair reported to spawn thrice monthly with a total of 17 over a 7-month period (Ref. 2856). While protogyny was originally proposed for this species, recent studies confirmed gonochorism in the form of non-functional hermaphroditism (Ref. 103751).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
