6,0 cm; kích thước lớn nhất 10,0 cm TL (Allen, G.R. and R.C. Steene, 1988).
Size
6.0 cm; maximum length 10.0 cm TL (Allen, G.R. and R.C. Steene, 1988).
Mô tả hình thái
D XII. 14-16; A II. 12-14. Số vảy đường bên 20 (số vảy có lỗ 17-20). Số lược mang dưới 18-22, số lược mang trên 6-8, tổng số lược mang 24-30. Màu sắc cơ thể thay đổi theo sinh cảnh sống. Màu nền cơ bản là màu trắng; thân có 1-2 sọc đứng, rộng, màu đen (sọc trước sẫm màu, sọc sau mờ dần khi trưởng thành); vây hậu môn chủ yếu là màu đen. Răng nhỏ đều hình răng cưa.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven biển, ở độ sâu 2-50m; Thường bơi thành những nhóm nhỏ trong phạm vi hẹp ở vùng rạn san hô cành (thường bơi quanh tập đoàn loài san hô Pocillopora eydouxi); Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, động vật đáy cỡ nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng bằng cách dùng miệng làm sạch bề mặt giá thể (nền đá hoặc tảng san hô chết), sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Bacchet, P., et al, 2006).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Reticulate dascyllus
English name (FishBase)
Reticulate dascyllus
Chiều dài tối đa
9.0 cm TL
Max length
9.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 50 m
Depth range
1 - 50 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành phân bố ở khu vực đầm phá phía ngoài và các rạn san hô hướng biển. Chúng sinh sống trên các khối san hô dạng cành, đặc biệt là loài <i>Pocillopora eydouxi</i>. Loài này sống kết đàn, thường gặp ở các sinh cảnh có nhiều bùn cát. Cá đực làm tổ bằng cách dùng miệng làm sạch bề mặt đá hoặc san hô để cá cái đến đẻ trứng và gắn trứng lên đó. Là loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Đây là loài hoạt động ban ngày.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur in outer lagoon and seaward reefs. They inhabit branching coral heads, particularly <i>Pocillopora eydouxi</i>. Form schools, often in silty habitats (Ref. 48636). Male prepares a nest by cleaning with its mouth a rock or coral surface where the female will attach the eggs (Ref. 5503). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở khu vực đầm phá phía ngoài và các rạn san hô hướng biển. Sinh sống trên các khối san hô dạng cành, đặc biệt là loài <i>Pocillopora eydouxi</i>. Sống kết đàn. Thức ăn bao gồm thực vật, động vật không xương sống ở tầng đáy và sinh vật phù du. Là loài hoạt động ban ngày.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in outer lagoon and seaward reefs. Inhabits branching coral heads, particularly <i>Pocillopora eydouxi</i>. Forms schools (Ref. 5503). Feeds on plants, benthic and planktonic invertebrates (Ref. 26990). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Loài đẻ trứng đáy. Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc dạng trứng đáy và dính vào giá thể. Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước tạo oxy cho trứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Benthic spawner. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Also Ref. 103751.