Quay lại danh sách
#149Tập 6

Cá thia trinh nữ

Chrysiptera biocellata Quoy & Gaimard, 1825

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn trinh nữ, Cá Thia biển trinh nữ, Cá Chim thia trinh nữ
Common Name (EN)
Twinspot damselfish
Kích thước
6,0 cm; kích thước lớn nhất 12,5 cm TL (Murty, V.S., 2002).
Size
6.0 cm; maximum length 12.5 cm TL (Murty, V.S., 2002).

Mô tả hình thái

D XIII. 12-14; A II. 13-14. Số vảy đường bên 16-18 (số vảy có lỗ 14-17). Tổng số lược mang 23-25. Cơ thể có màu nâu đến nâu vàng, gốc cuối vây lưng có chấm màu xanh hoặc tím; Cá thể chưa trưởng thành trên thân có dải màu trắng, giữa vây lưng có đốm màu đen viền xanh dương; khi trưởng thành dải màu trắng nhỏ dần lại như hình yên ngựa, đốm đen nhạt dần và biến mất.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 1-10m; Bơi thành đàn quanh khu vực sườn dốc và chân rạn nơi có nhiều san hô chết; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào (tảo sợi), tảo đáy; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Allen, G.R., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Twinspot damselfish
English name (FishBase)
Twinspot damselfish
Chiều dài tối đa
12.5 cm TL
Max length
12.5 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành phân bố ở các bãi rạn nông bên trong được bảo vệ, các đầm phá nông và các rãnh, sống trên nền đáy vụn xác san hô và các mỏm đá lộ thiên. Thức ăn chủ yếu là tảo sợi. Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước tạo oxy cho trứng. Là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur in protected inner reef flats and shallow lagoons and channels, over rubble and rocky outcrops. Feed primarily on filamentous algae (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở các bãi rạn nông bên trong được bảo vệ, các đầm phá nông và các rãnh, sống trên nền đáy vụn xác san hô và các mỏm đá lộ thiên. Thức ăn chủ yếu là tảo sợi. Là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in protected inner reef flats and shallow lagoons and channels, over rubble and rocky outcrops. Feeds primarily on filamentous algae. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng được đẻ bên trong các vỏ ốc trống hoặc dưới các hòn đá hoặc vỏ sò. Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước tạo oxy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are deposited inside empty shells or under stones or shells (Ref. 36479). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.