Cá thia đuôi vàng
Chrysiptera cyanea

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống giữa các đám vụn xác san hô và san hô tại các đầm phá trong lành, kín sóng và các bãi rạn dưới triều (Ref. 9710, 48636). Chúng sống theo nhóm gồm một con đực và nhiều con cái hoặc cá non (Ref. 1602). Thức ăn gồm tảo, động vật có tay áo nổi (pelagic tunicates) và động vật chân chèo (copepods). Là loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found amongst rubble and coral of clear sheltered lagoons and subtidal reef flats (Ref. 9710, 48636). They occur in groups of a male and several females or juveniles (Ref. 1602). Feed on algae, pelagic tunicates and copepods. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 113699).
Phân bố giữa các đám vụn xác san hô và san hô tại các đầm phá trong lành, kín sóng và các bãi rạn (Ref. 9710). Sống theo nhóm gồm một con đực và nhiều con cái hoặc cá non (Ref. 1602). Sinh cư gồm các đầm phá và các rạn san hô ven bờ được bảo vệ, từ vùng nước nông ngập gối đến độ sâu khoảng 10 m (Ref. 54301). Thức ăn gồm thực vật và động vật không xương sống (Ref. 6110). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found amongst rubble and coral of clear sheltered lagoons and reef flats (Ref. 9710). Occurs in groups of a male and several females or juveniles (Ref. 1602). The habitat consists of lagoons and protected inshore reefs in knee-depth shallows down to about 10 m (Ref. 54301). Feeds on plants and invertebrates (Ref. 6110). Diurnal species (Ref. 113699).
Là loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
