Quay lại danh sách
#150Tập 6

Cá thia đuôi vàng

Chrysiptera cyanea Quoy & Gaimard, 1825

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn đuôi vàng, Cá Thia biển đuôi vàng, Cá Chim thia đuôi vàng
Common Name (EN)
Sapphire devil
Kích thước
5,0 cm; kích thước lớn nhất 8,5 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
5.0 cm; maximum length 8.5 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D XIII. 12-13; A II. 13-14. Số vảy đường bên 16-17 (số vảy có lỗ 16-17). Tổng số lược mang 17-19. Cơ thể có màu xanh ánh sáng. Cá thể chưa trưởng thành và con cái ở gốc cuối cùng của vây lưng có đốm nhỏ màu đen. Cá thể trưởng thành phần mõm và đuôi màu da cam.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-10m; Thường bơi thành đàn trên mặt bằng rạn, nơi có nhiều san hô chết và rạn đá; Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du, động vật giáp xác, ấu trùng không xương sống; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sapphire devil
English name (FishBase)
Sapphire devil
Chiều dài tối đa
8.5 cm TL
Max length
8.5 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 10 m
Depth range
0 - 10 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.45
Trophic level
2.45
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống giữa các đám vụn xác san hô và san hô tại các đầm phá trong lành, kín sóng và các bãi rạn dưới triều (Ref. 9710, 48636). Chúng sống theo nhóm gồm một con đực và nhiều con cái hoặc cá non (Ref. 1602). Thức ăn gồm tảo, động vật có tay áo nổi (pelagic tunicates) và động vật chân chèo (copepods). Là loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found amongst rubble and coral of clear sheltered lagoons and subtidal reef flats (Ref. 9710, 48636). They occur in groups of a male and several females or juveniles (Ref. 1602). Feed on algae, pelagic tunicates and copepods. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố giữa các đám vụn xác san hô và san hô tại các đầm phá trong lành, kín sóng và các bãi rạn (Ref. 9710). Sống theo nhóm gồm một con đực và nhiều con cái hoặc cá non (Ref. 1602). Sinh cư gồm các đầm phá và các rạn san hô ven bờ được bảo vệ, từ vùng nước nông ngập gối đến độ sâu khoảng 10 m (Ref. 54301). Thức ăn gồm thực vật và động vật không xương sống (Ref. 6110). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found amongst rubble and coral of clear sheltered lagoons and reef flats (Ref. 9710). Occurs in groups of a male and several females or juveniles (Ref. 1602). The habitat consists of lagoons and protected inshore reefs in knee-depth shallows down to about 10 m (Ref. 54301). Feeds on plants and invertebrates (Ref. 6110). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.