7,0 cm; kích thước lớn nhất 10,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
7.0 cm; maximum length 10.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Mô tả hình thái
D XIII. 13-14; A II. 12-14. Số vảy đường bên 16-18 (số vảy có lỗ 16-18). Tổng số lược mang 22-23. Cơ thể có màu vàng cam đến nâu vàng. Cá thể trưởng thành có màu nâu tối với 1 điểm màu đen ở gốc cuối cùng của tia mềm và 1 điểm màu cam nhỏ trên tấm mang (biến thể địa lý ở một số cá thể phân bố ở vùng biển Ấn Độ Dương có hình thái rất khác so với một số cá thể phân bố ở vùng biển giữa Thái Bình Dương).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-15m; Thường bơi đơn độc hoặc nhóm nhỏ trên mặt bằng rạn, nơi có nhiều san hô chết và rạn đá; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, động vật đáy cỡ nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Myers, R.F., 1991).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Onespot demoiselle
English name (FishBase)
Onespot demoiselle
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 3 m
Depth range
0 - 3 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.08
Trophic level
2.08
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ ở các rạn tảo ven bờ, vùng vụn vỡ hoặc trên các bãi đá bãi triều của mặt rạn chịu tác động của sóng ngầm vừa phải, thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy (Ref. 1602). Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980, 120737).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found solitarily or in small groups among coastal algal reefs, rubble or over open beach-rock of reef flats exposed to moderate surge and feeds mainly on benthic algae (Ref. 1602). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980, 120737).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980, 120737).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 54980, 120737).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực canh gác và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).