Quay lại danh sách
#152Tập 6

Cá thia sống lưng xanh

Chrysiptera caeruleolineata Allen, 1973

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn sống lưng xanh, Cá Thia biển sống lưng xanh, Cá Chim thia sống lưng xanh
Common Name (EN)
Blueline demoiselle
Kích thước
7,4 cm; kích thước lớn nhất 1,5 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
7.4 cm; maximum length 1.5 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D XIV. 11-13; A II. 13-14. Số vảy đường bên 12-15 (số vảy có lỗ 12-15). Tổng số lược mang 20-23. Cơ thể và vây màu vàng nhạt, phần đỉnh đầu và sống lưng (đến hết phần tia cứng vây lưng) màu đen, phía dưới có 1 dải màu xanh dương chạy dọc từ môi trên đến gần hết gốc vây lưng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 20-65m; Bơi thành những đàn nhỏ, nơi có nhiều san hô chết và rạn đá ngầm; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy; Cặp đôi trong mùa sinh sản, đào hố đẻ trứng; Con đực chăm sóc, canh giữ ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blueline demoiselle
English name (FishBase)
Blueline demoiselle
Chiều dài tối đa
6.0 cm TL
Max length
6.0 cm TL
Độ sâu phân bố
20 - 65 m
Depth range
20 - 65 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các bãi đá vụn và mỏm đá ngầm trong các rãnh cát thuộc sườn ngoài rạn san hô dốc đứng; cũng được tìm thấy ở các khu vực pha trộn giữa san hô phát triển, tảo và đá vụn ở vùng sườn dốc sâu. Thường sống theo các nhóm nhỏ, bơi sát nền đáy. Thức ăn chủ yếu gồm động vật chân chèo (Copepoda). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng. Là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit rubble and rocky outcrops in sand channels of steep outer reef slopes (Ref. 9710); also on rich coral and algae mixed rubble-like zones on deep slopes. Usually in small groups, staying close to the substrate (Ref. 48636). Feed mainly on copepods. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Sinh sống ở các bãi đá vụn và mỏm đá ngầm trong rãnh cát của sườn ngoài rạn san hô dốc đứng; thức ăn chủ yếu gồm động vật chân chèo (Copepoda). Là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits rubble and rocky outcrops in sand channels of steep outer reef slopes; feeds mainly on copepods. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.