Quay lại danh sách
#153Tập 6

Cá thia sọc

Dischistodus fasciatus Cuvier, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn sọc, Cá Thia biển sọc, Cá Chim thia sọc
Common Name (EN)
Banded damsel
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 11,5 cm TL (Allen, G.R., 1991).
Size
8.0 cm; maximum length 11.5 cm TL (Allen, G.R., 1991).

Mô tả hình thái

D XIII. 13-14; A II. 13-14. Số vảy đường bên 17-18 (số vảy có lỗ 17-18). Tổng số lược mang 18-21. Ở cá thể chưa trưởng thành, thân có dải màu sáng, tối rõ ràng; khi trưởng thành gam màu của các dải sáng, tối giảm dần và có màu nâu sáng đồng nhất.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ ven biển, ở độ sâu 1-10m; Thường bơi thành những nhóm nhỏ trong các vùng mép rạn tiếp giáp với nền đáy cát, hoặc cỏ biển; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, động vật chân chèo, giáp xác; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển phía tây Thái Bình Dương (Indonesia, Philippines và miền bắc Australia).

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh trong bể cá gia đình; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Banded damsel
English name (FishBase)
Banded damsel
Chiều dài tối đa
11.5 cm SL
Max length
11.5 cm SL
Độ sâu phân bố
1 - 8 m
Depth range
1 - 8 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá bùn cát và rạn san hô ven bờ, xung quanh các mỏm san hô và thảm cỏ biển (Ref. 9710). Thường xuất hiện gần các vùng bờ biển rừng ngập mặn trong vắt, sống giữa các đám vụn vụ vữa và tảo <i>Sargassum</i>, ở độ sâu vài mét (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit silty lagoon and coastal reefs around coral outcrops and seagrass beds (Ref. 9710). Often adjacent to clear mangrove coasts among rubble and <i>Sargassum</i> algae, to a few meters depth (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 52881).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá bùn cát và rạn san hô ven bờ, xung quanh các mỏm san hô và thảm cỏ biển (Ref. 9710). Thường xuất hiện gần các vùng bờ biển rừng ngập mặn trong vắt, sống giữa các đám vụn vụ vữa và tảo <i>Sargassum</i>, ở độ sâu vài mét (Ref. 48636). Xem thêm Ref. 58652. Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit silty lagoon and coastal reefs around coral outcrops and seagrass beds (Ref. 9710). Often adjacent to clear mangrove coasts among rubble and <i>Sargassum</i> algae, to a few meters depth (Ref. 48636). Also Ref. 58652. Diurnal species (Ref. 52881).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.