Cá thia sọc
Dischistodus fasciatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá bùn cát và rạn san hô ven bờ, xung quanh các mỏm san hô và thảm cỏ biển (Ref. 9710). Thường xuất hiện gần các vùng bờ biển rừng ngập mặn trong vắt, sống giữa các đám vụn vụ vữa và tảo <i>Sargassum</i>, ở độ sâu vài mét (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit silty lagoon and coastal reefs around coral outcrops and seagrass beds (Ref. 9710). Often adjacent to clear mangrove coasts among rubble and <i>Sargassum</i> algae, to a few meters depth (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 52881).
Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá bùn cát và rạn san hô ven bờ, xung quanh các mỏm san hô và thảm cỏ biển (Ref. 9710). Thường xuất hiện gần các vùng bờ biển rừng ngập mặn trong vắt, sống giữa các đám vụn vụ vữa và tảo <i>Sargassum</i>, ở độ sâu vài mét (Ref. 48636). Xem thêm Ref. 58652. Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit silty lagoon and coastal reefs around coral outcrops and seagrass beds (Ref. 9710). Often adjacent to clear mangrove coasts among rubble and <i>Sargassum</i> algae, to a few meters depth (Ref. 48636). Also Ref. 58652. Diurnal species (Ref. 52881).
Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
