Quay lại danh sách
#154Tập 6

Cá rô biển đốm trắng

Dischistodus chrysopoecilus Schlegel & Müller, 1839

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Rô biển biển đốm trắng, Cá Rô rạn biển đốm trắng
Common Name (EN)
White-spot damsel
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 15,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
8.0 cm; maximum length 15.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D XIII. 14-15; A II. 13-14. Số vảy đường bên 17 (số vảy có lỗ 17-17). Tổng số lược mang 22-24. Ở cá thể chưa trưởng thành, thân có dải màu trắng nằm dưới phía trước của vây lưng; khi trưởng thành, dải màu trắng thu hẹp lại thành đốm tròn và nằm ở phía dưới trung tâm vây lưng, thân màu nâu sẫm, đầu màu xanh, đỉnh đầu màu nhạt hơn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ ven biển, ở độ sâu 2-10m; Thường bơi thành những nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, động vật chân chèo, giáp xác; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Ba Mùn, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà,... Thế giới: Vùng biển phía Tây và Trung Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh trong bể cá gia đình; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
White-spot damsel
English name (FishBase)
White-spot damsel
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 5 m
Depth range
1 - 5 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành phân bố giữa các khối san hô nổi và thảm cỏ biển tại các vùng bùn cát của đầm phá và rạn san hô ven bờ (Ref. 9710), thường từ vùng dưới triều đến độ sâu vài mét (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước làm thoáng trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found among coral outcrops and seagrass beds of silty areas of lagoon and coastal reefs (Ref. 9710), usually subtidal to a few meters depth (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống giữa các khối san hô nổi và thảm cỏ biển tại các vùng bùn cát của đầm phá và rạn san hô ven bờ (Ref. 9710). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found among coral outcrops and seagrass beds of silty areas of lagoon and coastal reefs (Ref. 9710). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước làm thoáng trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.