Quay lại danh sách
#155Tập 6

Cá thia vảy chấm

Amblyglyphidodon curacao Bloch, 1787

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn vảy chấm, Cá Thia biển vảy chấm, Cá Chim thia vảy chấm
Common Name (EN)
Staghorn damselfish
Kích thước
10,0 cm; kích thước lớn nhất 13,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
10.0 cm; maximum length 13.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D XIII. 12-13; A II. 13-15. Số vảy đường bên 16-17 (số vảy có lỗ 16-17). Tổng số lược mang 24-27. Màu sắc đặc trưng trên cơ thể loài này là xanh lục đến trắng bạc, cũng có những cá thể thân có màu xanh lá cây với một số sọc màu sẫm khi trưởng thành (một số quần thể của loài này có màu sắc thay đổi theo vùng địa lý).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 2-40m (thường từ 2-15m); Giai đoạn chưa trưởng thành thường bơi thành nhóm nhỏ trong khu vực mặt bằng rạn san hô cành Acropora; Cá thể trưởng thành thường kiếm ăn ở khu vực nước sâu vùng sườn dốc rạn; Thức ăn là ấu trùng tôm, cua, trứng cá, cá con và các loại tảo; Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đẻ trứng dính trên giá thể (thường là các cành san hô sừng, san hô mềm); Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Staghorn damselfish
English name (FishBase)
Staghorn damselfish
Chiều dài tối đa
11.0 cm TL
Max length
11.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 40 m
Depth range
1 - 40 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.63
Trophic level
2.63
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá, vùng lõm ven bờ, các rãnh rạn và vùng rạn ngoài khơi. Cá con thường được tìm thấy ẩn mình giữa các loài san hô mềm <i>Sarcophyton</i> và <i>Sinularia</i>. Các đàn cá tập trung kiếm ăn thường xuyên xuất hiện bên trên các thảm san hô sừng hươu <i>Acropora</i>. Thức ăn gồm sinh vật phù du và tảo sợi (Ref.1602). Phân tích hàm lượng dạ dày của một mẫu vật ghi nhận có ấu trùng cua và tôm, trứng cá và tảo. Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Các nhánh san hô chết đóng vai trò là ổ đẻ (Ref. 90102). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh gác và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit lagoons, coastal embayments, reef passages and outer reefs. Juveniles often found among <i>Sarcophyton</i> and <i>Sinularia</i> soft corals. Feeding aggregations are frequently observed over growths of the staghorn coral <i>Acropora</i>. Feed on zooplankton and filamentous algae (Ref.1602). The stomach contents of a specimen included larval crabs and shrimps, fish eggs, and algae. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Dead coral branches serve as nests (Ref. 90102). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các đầm phá, vùng lõm ven bờ, các rãnh rạn và vùng rạn ngoài khơi. Cá con thường được tìm thấy giữa các loài san hô mềm <i>Sarcophyton</i> và <i>Sinularia</i>. Các đàn cá tập trung kiếm ăn thường xuyên được quan sát thấy bên trên các quần thể san hô sừng hươu <i>Acropora</i>. Thức ăn bao gồm thực vật và động vật không xương sống ở đáy (Ref. 6110). Thành phần dạ dày của mẫu vật thu nhận được bao gồm ấu trùng cua và tôm, trứng cá và tảo. Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Inhabit lagoons, coastal embayments, reef passages and outer reefs. Juveniles often found among <i>Sarcophyton</i> and <i>Sinularia</i> soft corals. Feeding aggregations are frequently observed over growths of the staghorn coral <i>Acropora</i>. Feed on plants and benthic invertebrates (Ref. 6110). The stomach contents of a specimen included larval crabs and shrimps, fish eggs, and algae. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy, bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực đảm nhận việc canh giữ và tạo dòng nước sục khí cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.