Quay lại danh sách
#156Tập 6

Cá thia vàng

Amblyglyphidodon aureus Cuvier, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn vàng, Cá Thia biển vàng, Cá Chim thia vàng
Common Name (EN)
Golden damselfish
Kích thước
10,0 cm; kích thước lớn nhất 13,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
10.0 cm; maximum length 13.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D XIII. 12-16; A II. 14-15. Số vảy đường bên 16-17 (số vảy có lỗ 16). Tổng số lược mang 25-29. Đầu vây và lưng có màu vàng, phía bụng nhẵn bóng màu vàng nhạt. Trên má có các chấm nhỏ màu xanh dương.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 3-45m (thường từ 12-45m); Giai đoạn chưa trưởng thành thường bơi thành nhóm nhỏ trong khu vực mặt bằng rạn; Cá thể trưởng thành thường kiếm ăn dưới vùng sườn dốc rạn; Thức ăn là động vật phù du, động vật không xương sống đáy cỡ nhỏ; Sinh sản bằng hình thức cặp đôi, đẻ trứng dính trên giá thể (thường là các cành san hô sừng, san hô mềm); Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Allen, G.R., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Golden damselfish
English name (FishBase)
Golden damselfish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành phân bố ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng, đôi khi xuất hiện trong các đầm phá sâu và dọc theo các vách kênh đào, thường ở những sinh cảnh có dòng chảy mạnh và có nhiều san hô sừng biển (gorgonian) cũng như san hô roi dài, đây là giá thể để chúng đẻ trứng và canh giữ trứng. Cá con thường sống theo nhóm nhỏ giữa các quạt biển lớn hoặc san hô đen. Thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205), thường được đẻ trên các cành đã chết của san hô sừng (Ref. 90102). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur in steep outer reef, occasionally in deep lagoons and along channel walls, usually in current prone habitats and where there are abundant gorgonian and long sea-whip corals on which they lay and guard eggs. Juveniles in small groups often found among large sea fans or black corals. Feed on zooplankton (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Eggs laid usually on gorgonian dead branches (Ref. 90102). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng, đôi khi ở các đầm phá sâu và dọc theo các vách kênh đào, thường nơi có phong phú san hô sừng (gorgonian). Cá con thường được tìm thấy ẩn mình giữa các quạt biển lớn hoặc san hô đen. Thức ăn bao gồm động vật phù du (Ref. 7247). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in steep outer reef, occasionally in deep lagoons and along channel walls, usually where there are abundant gorgonian corals. Juveniles often found among large sea fans or black corals. Feed on zooplankton (Ref. 7247). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực đảm nhận việc canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.