Cá thia vàng
Amblyglyphidodon aureus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành phân bố ở các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng, đôi khi xuất hiện trong các đầm phá sâu và dọc theo các vách kênh đào, thường ở những sinh cảnh có dòng chảy mạnh và có nhiều san hô sừng biển (gorgonian) cũng như san hô roi dài, đây là giá thể để chúng đẻ trứng và canh giữ trứng. Cá con thường sống theo nhóm nhỏ giữa các quạt biển lớn hoặc san hô đen. Thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205), thường được đẻ trên các cành đã chết của san hô sừng (Ref. 90102). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur in steep outer reef, occasionally in deep lagoons and along channel walls, usually in current prone habitats and where there are abundant gorgonian and long sea-whip corals on which they lay and guard eggs. Juveniles in small groups often found among large sea fans or black corals. Feed on zooplankton (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Eggs laid usually on gorgonian dead branches (Ref. 90102). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Phân bố tại các sườn ngoài rạn san hô dốc đứng, đôi khi ở các đầm phá sâu và dọc theo các vách kênh đào, thường nơi có phong phú san hô sừng (gorgonian). Cá con thường được tìm thấy ẩn mình giữa các quạt biển lớn hoặc san hô đen. Thức ăn bao gồm động vật phù du (Ref. 7247). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in steep outer reef, occasionally in deep lagoons and along channel walls, usually where there are abundant gorgonian corals. Juveniles often found among large sea fans or black corals. Feed on zooplankton (Ref. 7247). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực đảm nhận việc canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
