Quay lại danh sách
#157Tập 6

Cá thia chấm xanh

Plectroglyphidodon lacrymatus Quoy & Gaimard, 1825

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Stegastes lacrymatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn chấm xanh, Cá Thia biển chấm xanh, Cá Chim thia chấm xanh
Common Name (EN)
Whitespotted devil
Kích thước
6,0 cm; kích thước lớn nhất 10,0 cm TL (Allen, G.R., 1986).
Size
6.0 cm; maximum length 10.0 cm TL (Allen, G.R., 1986).

Mô tả hình thái

D XII. 16-18; A II. 14-16. Số vảy đường bên 17-21 (số vảy có lỗ 17-21). Số lược mang dưới 8-11, số lược mang trên 12-14, tổng số lược mang 20-23. Đầu và cơ thể màu nâu vàng với những đốm màu xanh dương. Cá thể chưa trưởng thành (Juveniles) có đốm màu xanh sáng và nhiều hơn so với cá thể trưởng thành.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 1-40m; Thường bơi đơn độc hoặc thành những nhóm nhỏ nơi có nhiều san hô khối Pocillopora hoặc san hô cành Acropora; Thức ăn chủ yếu là tảo sợi, động vật không xương sống cỡ nhỏ, ấu trùng tôm cá; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Allen, G.R., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ-Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Whitespotted devil
English name (FishBase)
Whitespotted devil
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá trong suốt và các rạn san hô hướng về phía biển, tại các khu vực có hỗn hợp san hô và mảnh vụn hoặc đá san hô chết. Thức ăn chủ yếu là tảo đáy cùng các loài động vật không xương sống nhỏ đi kèm và trứng cá (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699, 12037). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit clear lagoon and seaward reefs, in areas with mixed coral and rubble or dead coral rocks. Feed mainly on benthic algae and associated small invertebrates and fish eggs (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 113699, 12037). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699, 12037).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 113699, 12037).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.