Quay lại danh sách
#158Tập 6

Cá thia sọc đen

Plectroglyphidodon dickii Liénard, 1839

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn sọc đen, Cá Thia biển sọc đen, Cá Chim thia sọc đen
Common Name (EN)
Blackbar devil
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 11,5 cm TL (Allen, G.R., 1986).
Size
8.0 cm; maximum length 11.5 cm TL (Allen, G.R., 1986).

Mô tả hình thái

D XII. 16-18; A II. 14-16. Số vảy đường bên 20-26 (số vảy có lỗ 16-19). Tổng số lược mang 16-19. Môi dày, đầu và 1/2 cơ thể (phía trên) màu vàng nhạt, đuôi và vây đuôi màu trắng, giữa vùng màu vàng nhạt và màu trắng có dải màu đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 1-15m; Thường bơi đơn độc hoặc thành những nhóm nhỏ nơi có nhiều san hô khối Pocillopora hoặc san hô cành Acropora; Thức ăn chủ yếu là tảo sợi, động vật không xương sống cỡ nhỏ, đôi khi ăn cả tôm nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Khai thác nuôi làm cảnh trong bể cá gia đình; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackbar devil
English name (FishBase)
Blackbar devil
Chiều dài tối đa
11.600000381469727 cm TL
Max length
11.600000381469727 cm TL
Trọng lượng tối đa
36 g
Max weight
36 g
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.68
Trophic level
3.68
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các vùng giàu san hô và có sóng mạnh tại các đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602). Thường sống liên kết với các loài san hô <i>Pocillopora</i> hoặc <i>Acropora</i> (Ref. 1602). Thức ăn gồm tảo sợi, động vật không xương sống nhỏ ở đáy và đôi khi ăn cả cá nhỏ (Ref. 1602). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral-rich and surge areas of clear lagoon and seaward reefs (Ref. 1602). Commonly associated with <i>Pocillopora</i> or <i>Acropora</i> corals (Ref. 1602). Feed on filamentous algae, small benthic invertebrates, and occasionally small fishes (Ref. 1602). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài ăn tạp theo cơ hội, sẵn sàng ăn các loài cá nhỏ hơn và chắc chắn sẽ bắt cả động vật không xương sống bơi lội khi chúng bơi đến gần (Ref. 275). Sinh sống ở các vùng giàu san hô và có sóng mạnh tại các đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602). Thường sống liên kết với các loài san hô <i>Pocillopora</i> hoặc <i>Acropora</i> (Ref. 1602). Thức ăn gồm tảo sợi, động vật không xương sống nhỏ ở đáy và đôi khi ăn cả cá nhỏ (Ref. 1602). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Is an opportunistic species which will take smaller fish and doubtless swimming invertebrates which venture near it (Ref. 275). Inhabits coral-rich and surge areas of clear lagoon and seaward reefs (Ref. 1602). Commonly associated with <i>Pocillopora</i> or <i>Acropora</i> corals (Ref. 1602). Feeds on filamentous algae, small benthic invertebrates, and occasionally small fishes (Ref. 1602). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng là trứng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.