Quay lại danh sách
#159Tập 6

Cá thia chấm xanh

Plectroglyphidodon leucozonus Bleeker, 1859

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Plectroglyphidodon leucozona
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn chấm xanh, Cá Thia biển chấm xanh, Cá Chim thia chấm xanh
Common Name (EN)
Singlebar devil
Kích thước
6,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Allen, G.R., 1986).
Size
6.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Allen, G.R., 1986).

Mô tả hình thái

D XII. 15-17; A II. 12-13. Số vảy đường bên 19-20 (số vảy có lỗ 20-21). Tổng số lược mang 15-24. Cá thể chưa trưởng thành có màu nâu vàng và 1 đốm to màu đen nằm liền kề phía sau dải sọc màu trắng. Cá thể trưởng thành cơ thể màu nâu thẫm, dải sọc màu trắng mờ dần, đầu dải sọc (phía vây lưng) mờ dần.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 1-10m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành đàn, tập trung kiếm ăn, ẩn nấp vùng mặt bằng rạn; Cá thể trưởng thành thường kiếm ăn, ẩn nấp dưới vùng sườn dốc rạn; Thức ăn chủ yếu là tảo sợi bám trên các rạn san hô; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H., 1993).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Singlebar devil
English name (FishBase)
Singlebar devil
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 6 m
Depth range
0 - 6 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở vùng bờ biển chịu sóng mạnh và rìa rạn san hô hướng ra biển. Cá con thường xuất hiện ở các hũng nước tại đỉnh rạn thuộc vùng gian triều, trong khi cá trưởng thành được tìm thấy ở các dải đá ngầm nằm giữa các rãnh sóng (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy. Cá con được tìm thấy trong các vịnh biển kín gió, các rạn đá tảng nông nằm phía trên nền cát. Được ghi nhận tại các rạn san hô trong nước trong ở các rãnh xói và rìa trên của các bờ dốc đứng dưới biển (Ref. 9002). Loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit surge-swept shorelines and seaward reef margins. Juveniles often occur in pockets of the intertidal reef crest, while adults are found in ridges between surge channels (Ref. 1602). Feed on benthic algae. Juveniles found in sheltered ocean bays, shallow low boulder-reefs above sand level. Known in clear-water reefs in gutters and upper edge of drop-offs (Ref. 9002). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.