Cá thia chấm xanh
Plectroglyphidodon leucozonus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở vùng bờ biển chịu sóng mạnh và rìa rạn san hô hướng ra biển. Cá con thường xuất hiện ở các hũng nước tại đỉnh rạn thuộc vùng gian triều, trong khi cá trưởng thành được tìm thấy ở các dải đá ngầm nằm giữa các rãnh sóng (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy. Cá con được tìm thấy trong các vịnh biển kín gió, các rạn đá tảng nông nằm phía trên nền cát. Được ghi nhận tại các rạn san hô trong nước trong ở các rãnh xói và rìa trên của các bờ dốc đứng dưới biển (Ref. 9002). Loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit surge-swept shorelines and seaward reef margins. Juveniles often occur in pockets of the intertidal reef crest, while adults are found in ridges between surge channels (Ref. 1602). Feed on benthic algae. Juveniles found in sheltered ocean bays, shallow low boulder-reefs above sand level. Known in clear-water reefs in gutters and upper edge of drop-offs (Ref. 9002). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
