Cá thia đen vàng
Neoglyphidodon nigroris

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Tồn tại hai dạng hình thái: dạng đuôi dài và có màu đen khi trưởng thành phân bố từ biển Andaman kéo dài về phía đông đến phía tây đảo Bali và phía bắc tới Nhật Bản. Dạng thứ hai, có thể là một loài hợp lệ <i>N. xanthurus</i>, phân bố ở phần còn lại của Tây Thái Bình Dương; phạm vi phân bố của hai dạng này chồng lấn lên nhau ở bờ biển phía bắc đảo Bali (Ref. 48636). Sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Thường sống đơn độc (Ref. 1602). Thức ăn gồm tảo, động vật giáp xác, hải tiêu tầng nổi và cá thể sao biển (salps). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Two forms: long-tailed and black as adults occur in the Andaman Sea, ranging east to western Bali and north to Japan. Second form, probably valid as <i>N. xanthurus</i> occur in the rest of the West Pacific and the two overlap in range on Bali's north coast (Ref. 48636). Occur in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Usually solitary (Ref. 1602). Feed on algae, crustaceans, and pelagic tunicates and salps. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Thường sống đơn độc (Ref. 1602). Thức ăn bao gồm tảo, động vật giáp xác, hải tiêu tầng nổi và cá thể sao biển (salps). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Usually solitary (Ref. 1602). Feeds on algae, crustaceans, and pelagic tunicates and salps. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).
Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ ràng trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có trách nhiệm canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
