Quay lại danh sách
#160Tập 6

Cá thia đen vàng

Neoglyphidodon nigroris Cuvier, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia rạn đen vàng, Cá Thia biển đen vàng, Cá Chim thia đen vàng
Common Name (EN)
Black-and-gold chromis
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 13,5 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
8.0 cm; maximum length 13.5 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D XIII. 14-16; A II. 13-15. Số vảy đường bên 16-17 (số vảy có lỗ 17-17). Tổng số lược mang 22-26. Vây đuôi thuôn dài. Ở cá thể chưa trưởng thành có màu vàng đặc trưng với 2 sọc đen dọc cơ thể; khi trưởng thành, đầu và thân phía trước có màu nâu vàng, phía đuôi màu vàng nhạt đến vàng đậm (một số biến thể ở vùng biển Nam Nhật Bản, Andaman đuôi có màu đen hoặc có cá thể hình thái giống loài N. xanthurus khi phân bố ở Tây Thái Bình Dương).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 2-23m; Thường bơi đơn độc hoặc thành những nhóm nhỏ trong các vùng rạn giàu san hô phân bố; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, động vật chân chèo, giáp xác; Cặp đôi trong mùa sinh sản; Con đực làm ổ đẻ trứng, sau đó canh giữ, chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Kuiter, R.H., 1993).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cát Bà, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có thể khai thác nuôi làm cảnh trong bể cá gia đình; giá trị thực phẩm không cao.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Black-and-gold chromis
English name (FishBase)
Black-and-gold chromis
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 23 m
Depth range
2 - 23 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Tồn tại hai dạng hình thái: dạng đuôi dài và có màu đen khi trưởng thành phân bố từ biển Andaman kéo dài về phía đông đến phía tây đảo Bali và phía bắc tới Nhật Bản. Dạng thứ hai, có thể là một loài hợp lệ <i>N. xanthurus</i>, phân bố ở phần còn lại của Tây Thái Bình Dương; phạm vi phân bố của hai dạng này chồng lấn lên nhau ở bờ biển phía bắc đảo Bali (Ref. 48636). Sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Thường sống đơn độc (Ref. 1602). Thức ăn gồm tảo, động vật giáp xác, hải tiêu tầng nổi và cá thể sao biển (salps). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Two forms: long-tailed and black as adults occur in the Andaman Sea, ranging east to western Bali and north to Japan. Second form, probably valid as <i>N. xanthurus</i> occur in the rest of the West Pacific and the two overlap in range on Bali's north coast (Ref. 48636). Occur in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Usually solitary (Ref. 1602). Feed on algae, crustaceans, and pelagic tunicates and salps. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Thường sống đơn độc (Ref. 1602). Thức ăn bao gồm tảo, động vật giáp xác, hải tiêu tầng nổi và cá thể sao biển (salps). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Usually solitary (Ref. 1602). Feeds on algae, crustaceans, and pelagic tunicates and salps. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ ràng trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có trách nhiệm canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.