Quay lại danh sách
#163Tập 6

Cá khoang cổ sọc

Amphiprion polymnus Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia hai sọc
Common Name (EN)
Saddleback clownfish
Kích thước
10,7 cm; kích thước lớn nhất 19,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
10.7 cm; maximum length 19.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D X-XI. 16-18; A II. 12-14. Số vảy đường bên 32-45. Tổng số lược mang 16-19. Cơ thể màu cam và nâu sẫm, sau hốc mắt có dải to màu trắng, dải thứ 2 xuất hiện ở giữa vây lưng (màu trắng hình yên ngựa). Vây đuôi màu đen, ở cá thể chưa trưởng thành có viền màu trắng (một số biến thể địa lý thường có mảng lớn màu cam ở phía bụng).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven bờ, ở độ sâu 2-30m; Sống cộng sinh với một số loài hải quỳ (Heteractis crispa...); Sống tập trung thành nhóm nhỏ; Cá thể trưởng thành sống theo cặp; Thức ăn là các loài động vật chân chèo, thực vật phù du, các loài ký sinh trùng trên hải quỳ; Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T. and A. Nakazono, 1978).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cát Bà, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh (được nuôi nhiều trong các bể cá cảnh gia đình); giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác thủ công bằng cách lặn dùng vợt để bắt.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Saddleback clownfish
English name (FishBase)
Saddleback clownfish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 30 m
Depth range
2 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protandry, external fertilization
Reproduction
protandry, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá bùn cát và vùng cảng biển. Loài đơn thê. Là loài lưỡng tính tiền nam. Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước làm thoáng trứng. Sống cộng sinh với các loài hải quỳ: Heteractis crispa và Stichodactyla haddoni. Đã được nuôi sinh sản nhân tạo thành công trong điều kiện nuôi nhốt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit silty lagoons and harbors. Monogamous (Ref. 55367). A protandrous hermaphrodite (Ref. 32166). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemones: <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Heteractis&subgenus=&species=crispa&subspecies=&synseniorid=89&validspecies=Heteractis%20crispa&authorship=%28Hemprich%20and%20Ehrenberg%20in%20Ehrenberg%2C%201834%29><i>Heteractis crispa</i></a> and <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Stichodactyla&subgenus=&species=haddoni&subspecies=&synseniorid=113&validspecies=Stichodactyla%20haddoni&authorship=%28Saville%2DKent%2C%201893%29><i>Stichodactyla haddoni</i></a> (Ref. 5911). Has been reared in captivity (Ref. 35420, 35423).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Sinh sống tại các đầm phá bùn cát và vùng cảng. Loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits silty lagoons and harbors (Ref. 7247). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng đáy. Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể. Cá đực canh giữ và quạt nước cho trứng. Chiều dài tổng chuẩn khi chuyển đổi giới tính = 9,2 cm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthic spawner. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Length at sex change = 9.2 cm TL (Ref. 55367). Also Ref. 240, 7471.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.