Quay lại danh sách
#164Tập 6

Cá khoang cổ

Amphiprion chrysopterus Cuvier, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hề cổ, Cá Hề hải quỳ cổ
Common Name (EN)
Orangefin anemonefish
Kích thước
10,0 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
10.0 cm; maximum length 17.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D X-XI. 15-17; A II. 13-14. Số vảy đường bên 35-42 (số vảy có lỗ 35-42). Tổng số lược mang 18-21. Đầu nhỏ, thân ngắn và rộng (1,8-1,9 SL). Vây màu vàng, đường biên cơ thể màu vàng cam, giữa thân có màu nâu vàng đến nâu sẫm; 2 đường sọc đứng màu trắng (sọc trước ở sau hốc mắt và sọc thứ hai sau hậu môn).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 2-30m; Sống cộng sinh với loài hải quỳ (Entacmaea quadricolor, Heteractis spp.,..); Giai đoạn chưa trưởng thành thường quần tụ thành nhóm nhỏ; Cá thể trưởng thành sống theo cặp; Thức ăn chủ yếu là động vật chân chèo, thực vật phù du, các loài ký sinh trùng trên hải quỳ; Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T., A. Nakazono, 1978).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác thủ công bằng cách lặn dùng vợt để bắt.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orangefin anemonefish
English name (FishBase)
Orangefin anemonefish
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Bậc dinh dưỡng
2.17
Trophic level
2.17
Hình thức sinh sản
protandry, external fertilization
Reproduction
protandry, external fertilization
Mùa sinh sản
No obvious seasonal peak
Spawning
No obvious seasonal peak
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các khe rãnh và sườn ngoài rạn san hô. Được ghi nhận ở nhiệt độ 25°C. Thức ăn chủ yếu gồm động vật chân chèo phù du, tảo, giun trùn (Echiura và Sipuncula) và động vật có vỏ bọc tầng nổi. Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản (Tài liệu 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Tài liệu 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước tạo oxy cho trứng (Tài liệu 205). Sống cộng sinh với các loài hải quỳ: Entacmaea quadricolor, Heteractis aurora, Heteractis crispa, Heteractis magnifica, Stichodactyla haddoni và Stichodactyla mertensii (Tài liệu 5911). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Tài liệu 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit passages and outer reef slopes. Known to occur at 25°C. Feed chiefly on planktonic copepods, algae, echiuroid and sipunculoid worms, and pelagic tunicates. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemones: <i>Entacmaea quadricolor</i>, <i>Heteractis aurora</i>, <i>Heteractis crispa</i>, <i>Heteractis magnifica</i>, <i>Stichodactyla haddoni</i>, and <i>Stichodactyla mertensii</i> (Ref. 5911). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Tài liệu 75154). Cá trưởng thành sinh sống ở các khe rãnh và sườn ngoài rạn san hô. Được ghi nhận sống ở nhiệt độ 25°C. Chuyên ăn thực vật, động vật không xương sống ở tầng đáy và tầng nổi (Tài liệu 237); chủ yếu là động vật chân chèo phù du, tảo, giun trùn (Echiura và Sipuncula) cùng động vật có vỏ bọc tầng nổi. Là loài hoạt động ban ngày (Tài liệu 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Adults inhabit passages and outer reef slopes. Known to occur at 25°C. Feeds on plants, benthic and planktonic invertebrates (Ref. 237); mainly on planktonic copepods, algae, echiuroid and sipunculoid worms, and pelagic tunicates. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản (Tài liệu 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy và bám vào giá thể (Tài liệu 205). Cá đực canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Tài liệu 205). Có thể bắt gặp các cặp cá đẻ trứng quanh năm. Tổng sản lượng trứng đẻ ra hàng năm ước tính từ 3.000 - 5.000 quả (Tài liệu 237). Sức sinh sản dao động từ 128 - 632 trứng (Tài liệu 237). Xem thêm Tài liệu 7471, 240.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Spawning pairs can be found throughout the year. The total annual egg production is estimated at 3,000 - 5,000 eggs (Ref. 237). Fecundity ranges from 128 - 632 (Ref. 237). Also Ref. 7471, 240.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.