Quay lại danh sách
#165Tập 6

Cá khoang cổ ba sọc

Amphiprion clarkii Bennett, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia ba sọc
Common Name (EN)
Yellowtail clownfish
Kích thước
7,0 cm; kích thước lớn nhất 15,0 cm TL (Anderson, C. and A. Hafiz, 1987).
Size
7.0 cm; maximum length 15.0 cm TL (Anderson, C. and A. Hafiz, 1987).

Mô tả hình thái

D X. 15-16; A II. 13-14. Số vảy đường bên 35-42 (số vảy có lỗ 36-40). Tổng số lược mang 18-20. Cơ thể có 2 sọc đứng rộng màu trắng (1 ở phía sau mắt và 1 ở trên hậu môn). Vây đuôi màu trắng hoặc vàng nhạt. Vây lưng, vây ngực và vây hậu môn có màu sắc thay đổi từ màu vàng cam sang màu đen (ở loài này, màu sắc, hình thái thay đổi theo vùng phân bố địa lý).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 2-60m. Sống cộng sinh với các loài hải quỳ (Cryptodendrum adhaesivum, Entacmaea quadricolor,...); Giai đoạn chưa trưởng thành thường quần tụ thành nhóm nhỏ; Cá thể trưởng thành sống theo cặp; Thức ăn là các loài động vật chân chèo, thực vật phù du, mùn bã hữu cơ, các loài ký sinh trùng trên hải quỳ; Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T., A. Nakazono, 1978).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Hòn Mát, Hòn La, Cồn Cỏ, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác bằng cách lặn dùng vợt để bắt.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowtail clownfish
English name (FishBase)
Yellowtail clownfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm SL
Max length
15.0 cm SL
Tuổi thọ
11.0 năm
Longevity
11.0 năm
Độ sâu phân bố
1 - 70 m
Depth range
1 - 70 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.87
Trophic level
2.87
Hình thức sinh sản
protandry, external fertilization
Reproduction
protandry, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá và sườn ngoài rạn san hô. Loài ăn tạp. Đẻ trứng, trứng có hình elip (Ref. 240). Sống một vợ một chồng (Ref. 52884). Đẻ trứng, có hành vi ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước tạo oxy cho trứng (Ref. 205). Sống cộng sinh với các loài hải quỳ: <i>Cryptodendrum adhaesivum</i>, <i>Entacmaea quadricolor</i>, <i>Heteractis aurora</i>, <i>Heteractis crispa</i>, <i>Heteractis magnifica</i>, <i>Heteractis malu</i>, <i>Macrodactyla doreensis</i>, <i>Stichodactyla gigantea</i>, <i>Stichodactyla haddoni</i> và <i>Stichodactyla mertensii</i> (Ref. 5911). Đã quan sát thấy hiện tượng chia sẻ chung một bụi hải quỳ chủ với cá thể loài <i>A. sandaracinos</i> (Ref. 90000). Đã được nuôi nhân tạo trong điều kiện nuôi captivity (Ref. 35418, 35420). Độ sâu phân bố tối đa được ghi nhận theo tài liệu Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit lagoons and outer reef slopes. Omnivorous. Oviparous, with elliptical eggs (Ref. 240). Monogamous (Ref. 52884). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemones: <i>Cryptodendrum adhaesivum</i>, <i>Entacmaea quadricolor</i>, <i>Heteractis aurora</i>, <i>Heteractis crispa</i>, <i>Heteractis magnifica</i>, <i>Heteractis malu</i>, <i>Macrodactyla doreensis</i>, <i>Stichodactyla gigantea</i>, <i>Stichodactyla haddoni</i>, and <i>Stichodactyla mertensii</i>(Ref. 5911). Has been observed to share home anemone with individuals of <i>A. sandaracinos</i> (Ref. 90000). Has been reared in captivity (Ref. 35418, 35420). Maximum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống ở vùng nước nông (Ref. 9773), đầm phá và sườn ngoài rạn san hô. Loài ăn tạp (Refs. 35418, 35420, 9773). Thức ăn gồm thực vật và động vật không xương sống (Refs. 6110, 9773). Đã được cho sinh sản nhân tạo trong môi trường nuôi nhốt (Ref. 35418, 35420). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Thiết lập mối quan hệ cộng sinh tương hỗ với một số loài hải quỳ (Refs. 129713, 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits shallow waters (Ref. 9773), lagoons and outer reef slopes. Omnivorous (Refs. 35418, 35420, 9773). Feeds on plants and invertebrates (Refs. 6110, 9773). Has been reared in captivity (Ref. 35418, 35420). Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Forms a mutualistic association with several species of sea anemones (Refs. 129713, 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng đáy. Quá trình chuyển giới hoàn tất trong vòng chưa đầy 5-6 tháng (Ref. 34185). Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Tập tính ghép đôi một vợ một chồng được quan sát thấy ở cả dạng bắt buộc và xã hội (Ref. 52884). Trứng chìm tầng đáy và dính vào giá thể (Ref. 205). Cá đực bảo vệ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthic spawner. Sex reversal is completed in less than 5-6 months (Ref. 34185). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.