Quay lại danh sách
#168Tập 6

Cá hề đỏ

Amphiprion frenatus Brevoort, 1856

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia một sọc
Common Name (EN)
Tomato clownfish
Kích thước
8,0 cm; kích thước lớn nhất 14,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
8.0 cm; maximum length 14.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IX. 16-18; A II. 13-15. Số vảy đường bên 31-44. Tổng số lược mang 17-21. Cơ thể có màu đặc trưng là màu đỏ với 1 viền màu trắng sau hốc mắt (đôi khi bắt gặp cá thể ở giai đoạn trưởng thành thân có vệt loang màu đen).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven bờ, ở độ sâu 2-12m; Sống cộng sinh với các loài hải quỳ Entacmaea quadricolor; Sống tập trung thành nhóm nhỏ; Cá thể trưởng thành sống theo cặp; Loài cá ăn tạp; Cặp đôi trong mùa sinh sản, làm tổ đẻ trứng; Con đực chăm sóc ổ trứng đến khi nở (Moyer, J.T., A. Nakazono, 1978).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao. Khai thác bằng cách lặn dùng vợt để bắt.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tomato clownfish
English name (FishBase)
Tomato clownfish
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 12 m
Depth range
1 - 12 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
protandry, external fertilization
Reproduction
protandry, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các rạn san hô trong đầm phá và các vùng vịnh kín. Loài một vợ một chồng, là cá lưỡng tính tiền nam. Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở tầng đáy và bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp ô-xy cho trứng. Sống cộng sinh với loài hải quỳ Entacmaea quadricolor. Đã được nuôi sinh sản thành công trong điều kiện nuôi nhân tạo.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in lagoon reefs and embayment. Monogamous (Ref. 52884), protandrous hermaphrodite (Ref. 55367). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemone <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Entacmaea&subgenus=&species=quadricolor&subspecies=&synseniorid=51><i>Entacmaea quadricolor</i></a> (Ref. 5911). Has been reared in captivity (Ref. 35413, 35415, 35418, 35420).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các rạn san hô trong đầm phá và các vùng vịnh kín. Đã được nuôi sinh sản nhân tạo. Thức ăn bao gồm thực vật và động vật không xương sống. Là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in lagoon reefs and embayments. Has been reared in captivity (Ref. 35413, 35415, 35418, 35420). Feeds on plants and invertebrates (Ref. 6110). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng ở đáy. Chiều dài khi chuyển đổi giới tính đạt 6,6 cm tổng chiều dài. Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng chìm ở tầng đáy và bám vào giá thể. Cá đực canh giữ và quạt nước cho trứng. Quan sát thấy tập tính một vợ một chồng mang tính bắt buộc và xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthic spawner. Length at sex change = 6.6 cm TL (Ref. 55367). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884). Also Ref. 240, 7471.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.