Cá sơn đá dài
Neoniphon sammara

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này sống theo đàn, phân bố ở các thảm cỏ biển và sinh cư đáy cứng từ bãi rạn đến độ sâu từ 46 m trở lên ở các vùng đầm phá và rạn san hô hướng biển. Thường gặp sống chung với san hô cành <i>Acropora</i> (Ref. 9710). Là loài <i>Neoniphon</i> phổ biến nhất ở các vùng nước nông (Ref. 9710). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn ban đêm gồm cá nhỏ (Ref. 30573), cua nhỏ và tôm. Có gai độc ở góc nắp mang trước. Được thương mại dạng tươi sống (Ref. 9948). Có tập tính sống đơn độc (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
This schooling species inhabits seagrass beds and hard-bottomed habitats from the reef flat to depths of 46 m or more on lagoon and seaward reefs. Often found with branching <i>Acropora</i> coral (Ref. 9710). Most common <i>Neophion</i> found in shallow areas (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds on small fishes (Ref. 30573), small crabs, and shrimps at night. Venomous spine at the corner of its preopercle. Marketed fresh (Ref. 9948). Solitary (Ref 90102).
Ít có tập tính ẩn nấp hơn hầu hết các loài cá sơn đá khác. Ban ngày, chúng bơi thành từng nhóm nhỏ lơ lửng quanh các rạn san hô phân nhánh, hốc đá hoặc gờ đá để ăn chủ yếu là động vật chân đều (isopods); ban đêm chúng ăn các loài giáp xác đáy. Loài sống theo đàn này phân bố tại các thảm cỏ biển và sinh cảnh đáy cứng từ bãi rạn đến độ sâu 46 m hoặc hơn ở đầm phá và rạn san hô hướng biển. Thường bắt gặp sống gắn liền với san hô cành <i>Acropora</i> (Ref. 9710). Là loài <i>Neoniphon</i> phổ biến nhất ở vùng nước nông (Ref. 9710). Thức ăn về đêm gồm cá nhỏ (Ref. 30573), cua nhỏ và tôm. (Tham khảo thêm Ref. 58534).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Less secretive than most other species of squirrelfish. During the day, it hovers in small groups in the vicinity of branching corals, rocks, or ledges to feed primarily on isopods; at night it feeds on benthic crustaceans. This schooling species inhabits seagrass beds and hard-bottomed habitats from the reef flat to depths of 46 m or more on lagoon and seaward reefs. Often found with branching <i>Acropora</i> coral (Ref. 9710). Most common <i>Neophion</i> found in shallow areas (Ref. 9710). Feeds on small fishes (Ref. 30573), small crabs, and shrimps at night. Also Ref. 58534.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
