Quay lại danh sách
#170Tập 6

Cá bàng chài mõm ống

Labrichthys unilineatus Guichenot, 1847

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn mõm ống, Cá Chài biển mõm ống
Common Name (EN)
Tubelip wrasse
Kích thước
14,5 cm; kích thước lớn nhất 18,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
14.5 cm; maximum length 18.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D IX. 11-12; A III. 10-11. Số vảy đường bên 27-29. Tổng số lược mang 9-10. Cá thể chưa trưởng thành thân màu nâu với 2 sọc dọc màu trắng xanh; khi trưởng thành 2 sọc dọc biến mất. Con cái thân màu nâu vàng, con đực có màu sắc tươi sáng hơn với 1 đốm màu vàng xuất hiện sau gốc vây ngực và các sọc nhỏ màu xanh dương. Đôi môi dày màu vàng, khi miệng đóng có hình tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, ở độ sâu 1-20m; Chúng thường đi theo nhóm nhỏ, kiếm ăn trên các vùng mặt bằng và dốc rạn, nơi có nhiều loài san hô cành (Acropora spp.); Thức ăn chủ yếu là các polyp san hô cứng (Westneat, M.W., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị làm thực phẩm không cao, đôi khi được khai thác cung cấp cho thị trường cá cảnh.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tubelip wrasse
English name (FishBase)
Tubelip wrasse
Chiều dài tối đa
17.5 cm TL
Max length
17.5 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.34
Trophic level
3.34
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng đầm phá nông và các rạn san hô hướng biển được bảo vệ một phần với độ che phủ san hô cao (Ref. 9710). Thường xuất hiện gần các loài san hô phân nhánh và chuyên ăn các polyp san hô, đặc biệt là san hô sừng hươu thuộc chi <i>Acropora</i> (Ref. 9823).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow lagoon and semi-protected seaward reefs with high coral cover (Ref. 9710). Found near branching corals and feeds on its coral polyps, particularly staghorn <i>Acropora</i> (Ref. 9823).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, with distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.