8,0 cm; kích thước lớn nhất 30,0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
8.0 cm; maximum length 30.0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Mô tả hình thái
D VIII. 13; A III. 11. Số vảy đường bên 26-27. Giai đoạn Juvenile mõm ngắn, màu đặc trưng của cơ thể là các sọc trắng dưới bụng, trên lưng màu nâu hoa; khi trưởng thành mõm thon dài, màu đặc trưng là màu xanh dương với chấm nhỏ màu nâu đỏ.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 2-35m (thường từ 2-20m); Thường bơi đơn độc ít khi theo nhóm; Thường kiếm ăn trên các rạn san hô cành Acropora; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác nhỏ, thân mềm; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Randall, J.E., et al, 1990).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; Ít có giá trị làm thực phẩm.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Bird wrasse
English name (FishBase)
Bird wrasse
Chiều dài tối đa
30.0 cm SL
Max length
30.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 35 m
Depth range
0 - 35 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.68
Trophic level
3.68
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Là loài sống đơn độc (Ref. 90102), phân bố tại các khu vực giàu san hô ở đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 1602, 58302). Thuộc nhóm cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác đáy kích thước nhỏ, đôi khi ăn cả cá nhỏ, sao biển đuôi rắn và động vật thân mềm (Ref. 2334). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A solitary species (Ref. 90102) found in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs to a depth of at least 30 m (Ref. 1602, 58302). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds mainly on small benthic crustaceans, sometimes on small fishes, brittle stars, and mollusks (Ref. 2334). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Một nghiên cứu tại Hawaii ghi nhận rằng cá đực có khả năng phát ra âm thanh trong quá trình ve vãn và sinh sản (Ref. 128523).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). A study in Hawaii reported that males have the ability to produce sound during courtship and spawning (Ref. 128523).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, tạo cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).