Quay lại danh sách
#172Tập 6

Cá bàng chài a xin

Bodianus axillaris Bennett, 1832

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn a xin, Cá Chài biển a xin
Common Name (EN)
Axilspot hogfish
Kích thước
9,0 cm; kích thước lớn nhất 20,0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
9.0 cm; maximum length 20.0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).

Mô tả hình thái

D XII. 9-11; A III. 12-13. Số vảy đường bên 29-31. Số lược mang dưới 12, số lược mang trên 5. Cá thể chưa trưởng thành và con cái có màu đen và các đốm trắng lớn trên cơ thể. Con đực có đốm đen lớn trên các tia mềm của vây lưng và vây hậu môn (cá thể chưa trưởng thành giống cá thể chưa trưởng thành của loài B. mesothorax nhưng là chấm màu trắng) và màu sắc sặc sỡ hơn khi đến giai đoạn trưởng thành.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, cỏ biển, đôi khi xuất hiện trong các đầm phá ven biển, ở độ sâu 2-40m (phổ biến từ 2-8m); Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành đàn nhỏ hoặc đơn độc trú ẩn trong hang; Khi trưởng thành thường bơi kiếm ăn ở những vùng rạn sâu (thường từ 14-26m); Thức ăn chủ yếu là động vật nhuyễn thể, thân mềm, giáp xác (Westneat, M.W., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Axilspot hogfish
English name (FishBase)
Axilspot hogfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
2 - 100 m
Depth range
2 - 100 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602); thường gặp ở vùng nước nông trong suốt từ độ sâu 1-8 m; các cá thể kích thước lớn đôi khi xuất hiện ở vùng nước sâu hơn dưới 27 m (Ref. 75973). Cá con sống đơn độc trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, có tập tính làm vệ sinh bằng cách nhặt bỏ ký sinh trên cơ thể các loài cá khác (cá trưởng thành đôi khi cũng có tập tính này) (Ref. 1602); thường xuyên xuất hiện ở độ sâu 14-26 m (Ref. 75973). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy có vỏ cứng như thân mềm và động vật giáp xác (Ref. 9823). Loài đẻ trứng, có sự bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Không phổ biến trong thương mại thủy sản. Thỉnh thoảng được bắt gặp trong ngành buôn bán cá cảnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit clear lagoon and seaward reefs (Ref. 1602); common in clear shallow waters at 1-8 m; large individuals occasionally at greater depths below 27 m (Ref. 75973). Juveniles occur solitary in caves or under ledges and act as cleaners by picking at bodies of other fishes (adults occasionally do this) (Ref. 1602); occurring regularly at depths of 14-26 m (Ref. 75973). Feed mainly on benthic, hard-shelled, invertebrates such as mollusks and crustaceans (Ref. 9823). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Not commonly marketed. Occasionally seen in the aquarium trade.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá trưởng thành sinh sống ở vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602); thường gặp ở vùng nước nông trong suốt từ độ sâu 1-8 m; các cá thể kích thước lớn đôi khi xuất hiện ở vùng nước sâu hơn dưới 27 m (Ref. 75973). Cá con sống đơn độc trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, có tập tính làm vệ sinh bằng cách nhặt bỏ ký sinh trên cơ thể các loài cá khác (cá trưởng thành đôi khi cũng có tập tính này) (Ref. 1602); thường xuyên xuất hiện ở độ sâu 14-26 m (Ref. 75973).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Adults inhabit clear lagoon and seaward reefs (Ref. 1602); common in clear shallow waters at 1-8 m; large individuals occasionally at greater depths below 27 m (Ref. 75973). Juveniles occur solitary in caves or under ledges and act as cleaners by picking at bodies of other fishes (adults occasionally do this) (Ref. 1602); occurring regularly at depths of 14-26 m (Ref. 75973).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có sự bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.