Cá bàng chài a xin
Bodianus axillaris

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602); thường gặp ở vùng nước nông trong suốt từ độ sâu 1-8 m; các cá thể kích thước lớn đôi khi xuất hiện ở vùng nước sâu hơn dưới 27 m (Ref. 75973). Cá con sống đơn độc trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, có tập tính làm vệ sinh bằng cách nhặt bỏ ký sinh trên cơ thể các loài cá khác (cá trưởng thành đôi khi cũng có tập tính này) (Ref. 1602); thường xuyên xuất hiện ở độ sâu 14-26 m (Ref. 75973). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy có vỏ cứng như thân mềm và động vật giáp xác (Ref. 9823). Loài đẻ trứng, có sự bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205). Không phổ biến trong thương mại thủy sản. Thỉnh thoảng được bắt gặp trong ngành buôn bán cá cảnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit clear lagoon and seaward reefs (Ref. 1602); common in clear shallow waters at 1-8 m; large individuals occasionally at greater depths below 27 m (Ref. 75973). Juveniles occur solitary in caves or under ledges and act as cleaners by picking at bodies of other fishes (adults occasionally do this) (Ref. 1602); occurring regularly at depths of 14-26 m (Ref. 75973). Feed mainly on benthic, hard-shelled, invertebrates such as mollusks and crustaceans (Ref. 9823). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Not commonly marketed. Occasionally seen in the aquarium trade.
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá trưởng thành sinh sống ở vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602); thường gặp ở vùng nước nông trong suốt từ độ sâu 1-8 m; các cá thể kích thước lớn đôi khi xuất hiện ở vùng nước sâu hơn dưới 27 m (Ref. 75973). Cá con sống đơn độc trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, có tập tính làm vệ sinh bằng cách nhặt bỏ ký sinh trên cơ thể các loài cá khác (cá trưởng thành đôi khi cũng có tập tính này) (Ref. 1602); thường xuyên xuất hiện ở độ sâu 14-26 m (Ref. 75973).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Adults inhabit clear lagoon and seaward reefs (Ref. 1602); common in clear shallow waters at 1-8 m; large individuals occasionally at greater depths below 27 m (Ref. 75973). Juveniles occur solitary in caves or under ledges and act as cleaners by picking at bodies of other fishes (adults occasionally do this) (Ref. 1602); occurring regularly at depths of 14-26 m (Ref. 75973).
Đẻ trứng, có sự bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
