Quay lại danh sách
#173Tập 6

Cá bàng chài

Choerodon anchorago Bloch, 1791

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn, Cá Chài biển
Common Name (EN)
Orange-dotted tuskfish
Kích thước
17,0 cm; kích thước lớn nhất 45,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
17.0 cm; maximum length 45.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D XII-XIII. 7; A III. 7-9. Số vảy đường bên 26-30 (số vảy có lỗ 27). Số lược mang dưới 9, số lược mang trên 5-6. Cặp môi hở với nhiều răng nanh chìa ra ngoài. Loài ít thay đổi màu sắc qua các giai đoạn phát triển, ở giai đoạn Juvenile bụng có màu trắng xanh, khi trưởng thành chuyển màu trắng, lưng màu nâu đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, rong cỏ biển, ở độ sâu 2-25m; Cá thể chưa trưởng thành bơi thành nhóm nhỏ kiếm ăn ở những vùng rạn, thảm cỏ nông ven bờ; Khi trưởng thành thường bơi đơn độc kiếm ăn ở những vùng rạn sâu (thường từ 10-22m); Thức ăn chủ yếu là động vật nhuyễn thể, thân mềm, giáp xác, cầu gai; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Breder, C.M. and D.E. Rosen, 1966).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium lớn; giá trị làm thực phẩm cao. Xuất hiện nhiều trên thị trường cá tươi sống ở Hồng Kông.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orange-dotted tuskfish
English name (FishBase)
Orange-dotted tuskfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.24
Trophic level
4.24
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các bãi rạn nông và rạn trong đầm phá, tại các khu vực có cỏ biển hoặc nền đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Chúng thường tạo thành các nhóm nhỏ (Ref. 8631). Cá con phân bố ở vùng gần bờ và thường tập trung thành các nhóm nhỏ trong các thảm cỏ biển vùng cửa sông. Cá trưởng thành có thể được tìm thấy ở các rạn san hô phía trong cũng như ngoài khơi và có tập tính bảo vệ lãnh thổ (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm con mồi có vỏ cứng như động vật giáp xác, động vật thân mềm và cầu gai. Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Được ghi nhận trong các chợ kinh doanh cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit reef flats and lagoon reefs, in areas with seagrass or mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). They often form small aggregations (Ref. 8631). Juveniles occur inshore and usually form small groups in estuarine seagrass beds. Adults can be found in inner as well as outer reefs and are territorial (Ref. 48636). Feed mainly on hard-shelled prey including crustaceans, mollusks and sea urchins. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Cá trưởng thành sinh sống ở các bãi rạn nông và rạn trong đầm phá, tại các khu vực có cỏ biển hoặc nền đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Chúng thường tạo thành các nhóm nhỏ (Ref. 8631). Cá con phân bố ở vùng gần bờ và thường tập trung thành các nhóm nhỏ trong các thảm cỏ biển vùng cửa sông. Cá trưởng thành có thể được tìm thấy ở các rạn san hô phía trong cũng như ngoài khơi và có tập tính bảo vệ lãnh thổ (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Adults inhabit reef flats and lagoon reefs, in areas with seagrass or mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). They often form small aggregations (Ref. 8631). Juveniles occur inshore and usually form small groups in estuarine seagrass beds. Adults can be found in inner as well as outer reefs and are territorial (Ref. 48636).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.