Cá bàng chài
Choerodon anchorago

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở các bãi rạn nông và rạn trong đầm phá, tại các khu vực có cỏ biển hoặc nền đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Chúng thường tạo thành các nhóm nhỏ (Ref. 8631). Cá con phân bố ở vùng gần bờ và thường tập trung thành các nhóm nhỏ trong các thảm cỏ biển vùng cửa sông. Cá trưởng thành có thể được tìm thấy ở các rạn san hô phía trong cũng như ngoài khơi và có tập tính bảo vệ lãnh thổ (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm con mồi có vỏ cứng như động vật giáp xác, động vật thân mềm và cầu gai. Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Được ghi nhận trong các chợ kinh doanh cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit reef flats and lagoon reefs, in areas with seagrass or mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). They often form small aggregations (Ref. 8631). Juveniles occur inshore and usually form small groups in estuarine seagrass beds. Adults can be found in inner as well as outer reefs and are territorial (Ref. 48636). Feed mainly on hard-shelled prey including crustaceans, mollusks and sea urchins. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).
Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Cá trưởng thành sinh sống ở các bãi rạn nông và rạn trong đầm phá, tại các khu vực có cỏ biển hoặc nền đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Chúng thường tạo thành các nhóm nhỏ (Ref. 8631). Cá con phân bố ở vùng gần bờ và thường tập trung thành các nhóm nhỏ trong các thảm cỏ biển vùng cửa sông. Cá trưởng thành có thể được tìm thấy ở các rạn san hô phía trong cũng như ngoài khơi và có tập tính bảo vệ lãnh thổ (Ref. 48636).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Adults inhabit reef flats and lagoon reefs, in areas with seagrass or mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). They often form small aggregations (Ref. 8631). Juveniles occur inshore and usually form small groups in estuarine seagrass beds. Adults can be found in inner as well as outer reefs and are territorial (Ref. 48636).
Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
