22,0 cm; kích thước lớn nhất 70,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
22.0 cm; maximum length 70.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Mô tả hình thái
D XIII. 7; A III. 10. Cặp môi hở với nhiều răng nanh chìa ra ngoài. Phía lưng tối màu, bụng màu trắng ngà. Cá thể trưởng thành xuất hiện 1 chấm to màu trắng phía dưới, cuối gốc tia mềm vây lưng, riềm cuối vây đuôi có màu xanh dương.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-40m; Cá thể chưa trưởng thành bơi thành nhóm nhỏ kiếm ăn ở vùng sườn dốc và chân rạn, vùng đáy cát; Khi trưởng thành thường bơi đơn độc kiếm ăn ở những vùng rạn và vùng đáy cát ngoài rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật thân mềm, giáp xác; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium lớn; giá trị làm thực phẩm cao. Xuất hiện nhiều trên thị trường cá tươi sống ở Hồng Kông.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Blue tuskfish
English name (FishBase)
Blue tuskfish
Chiều dài tối đa
70.0 cm TL
Max length
70.0 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành sinh sống ở các khu vực cát và vụn san hô của các bãi san hô nông và vùng đáy thềm bằng phẳng ở sườn ngoài rạn san hô (Ref. 9710). Chúng di chuyển vào vùng nước rất nông và thức ăn chủ yếu gồm các loài thân mềm. Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit sand and rubble areas of reef flats and flat shelf bottoms of outer reef slopes (Ref. 9710). They enter very shallow water, and feed mainly on mollusks. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống tại các khu vực cát và vụn san hô của các bãi san hô nông và vùng đáy thềm bằng phẳng ở sườn ngoài rạn san hô. Chúng đi vào vùng nước rất nông và thức ăn chủ yếu gồm các loài thân mềm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sand and rubble areas of reef flats and flat shelf bottoms of outer reef slopes. Enters very shallow water, it feeds mainly on molluscs.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).