21,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
21.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Mô tả hình thái
D XIII. 7; A III. 10. Cá thể trưởng thành có màu nâu đỏ ở phần đầu, phần đuôi nhạt màu hơn. Ngăn cách giữa hai vùng màu sắc khác nhau trên cơ thể là 2 dải màu tối sáng xiên từ sau gốc vây ngực lên khoảng giữa của gốc vây lưng. Cá thể chưa trưởng thành thân màu sắc nhợt nhạt, trên có các đốm sáng màu và 2 dải xiên mờ nhạt.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven bờ, ở độ sâu 4-50m; Cá thể chưa trưởng thành thường đi theo nhóm nhỏ; Khi trưởng thành thường bơi theo cặp, kiếm ăn ở vùng sườn dốc và chân rạn; Thức ăn chủ yếu là tôm, cua, nhuyễn thể (Breder, C.M. and D.E. Rosen, 1966).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium và làm thực phẩm.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Azurio tuskfish
English name (FishBase)
Azurio tuskfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành phân bố ở vùng ven bờ trên nền đáy đá. Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản. Thường xuất hiện trong các chợ cá sống ở Hồng Kông.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found near shore in rock bottom (Ref. 11230). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở các vùng ven bờ có đáy đá. Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ và động vật không xương sống tầng đáy, đặc biệt là ốc bụng. Có tài liệu ghi nhận loài này nuốt trọn cả con ốc, tiêu hóa phần thịt mềm và thải vỏ ra ngoài mà không bị hư hại.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits rocky coastal regions (Ref. 9137). Feed on small fishes and benthic invertebrates, particularly gastropods. Reported to swallow an entire gastropod, digesting its soft parts while excreting the shell undamaged (Ref. 128523).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Loài đẻ trứng trôi nổi tầng nước. Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Pelagic spawner. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).