19,5 cm; kích thước lớn nhất 45,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
19.5 cm; maximum length 45.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D X. 8-9; A III. 8. Số vảy đường bên 19-25. Số lược mang dưới 6-7, số lược mang trên 5-7. Loài này có hình thái rất giống loài C. trilobatus nhưng khác ở điểm có nhiều đốm màu đen và trắng ở phía đuôi, vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi; trong khi loài C. trilobatus có các chấm vân màu đỏ, trắng và đen chạy dọc trên cơ thể. Các cá thể trưởng thành của cả hai loài đều có nhiều điểm màu đỏ xếp thành các sọc dọc trên cơ thể.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, cỏ biển, đôi khi xuất hiện trong các đầm phá ven biển, ở độ sâu 2-30m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành đàn nhỏ hoặc đơn độc trú ẩn trong hang; Khi trưởng thành thường bơi kiếm ăn ở những vùng rạn sâu (thường từ 14-26m); Thức ăn chủ yếu là động vật nhuyễn thể, thân mềm, giáp xác; Sinh sản bằng hình thức ghép đôi (Breder, C.M. and D.E. Rosen, 1966).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Floral wrasse
English name (FishBase)
Floral wrasse
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô ven bờ, tại những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm cát, mảnh vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Thỉnh thoảng xuất hiện ở các thảm cỏ biển. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống đáy như động vật thân mềm và động vật giáp xác. Loài đẻ trứng, có hànhvi ghép đôi rõ ràng trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit lagoon and coastal reefs, in areas with mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). Occasionally in grassy areas. Feed mainly on benthic invertebrates such as mollusks and crustaceans. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các đầm phá và rạn san hô ven bờ, ở những khu vực có nền đáy pha trộn giữa cát, mảnh vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Đôi khi được tìm thấy ở các khu vực có thảm cỏ biển. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy như thân mềm và giáp xác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoon and coastal reefs, in areas with mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). Occasionally in grassy areas. Feeds mainly on benthic invertebrates such as molluscs and crustaceans.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).