Quay lại danh sách
#177Tập 6

Cá bàng chài năm sọc

Cheilinus fasciatus Bloch, 1791

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn năm sọc, Cá Chài biển năm sọc
Common Name (EN)
Redbreasted wrasse
Kích thước
16,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
16.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 8. Số vảy đường bên 22-27. Tổng số lược mang 13-15. Cá thể chưa trưởng thành thân màu sắc nhợt nhạt, các đường vân sọc không rõ ràng, đuôi chưa phân thùy; khi trưởng thành, vùng nắp mang có màu đỏ tươi lan rộng tới hốc mắt xuống phía ngực. Trên thân và đuôi có các sọc đứng màu đen và trắng xen kẽ. Ở con đực vây đuôi xẻ thùy, trên vây đuôi có 3 sọc trắng và nâu đỏ xen kẽ.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven bờ, ở độ sâu 4-60m; Thường bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ; Cá thể chưa trưởng thành thường tập trung kiếm ăn trên vùng mặt bằng rạn; Khi trưởng thành kiếm ăn ở những vùng rạn sâu; Thức ăn chủ yếu là tôm, cua, nhuyễn thể (Gomon, M.F. and J.E. Randall, 1984).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium và làm thực phẩm (khai thác bằng lưới rê đáy, câu, lồng bẫy).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Redbreasted wrasse
English name (FishBase)
Redbreasted wrasse
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
173 g
Max weight
173 g
Độ sâu phân bố
4 - 80 m
Depth range
4 - 80 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, thường ở những khu vực có hỗn hợp san hô, cát và vụn đá (Ref. 9710). Cá non phổ biến ở các rạn san hô nhiều bùn, thường dọc theo các rìa có tảo, vụn đá và cát (Ref. 48636). Cá con có tập tính ẩn nấp. Các cá thể thường sống đơn độc và chủ yếu trên nền đáy cát và vụn đá gần các rạn san hô, nhưng xuất hiện nhiều hơn ở các vùng kín gió thay vì vùng hở, thường ở độ sâu dưới 20 m (Ref. 117607). Thức ăn chủ yếu gồm các loài không xương sống tầng đáy có vỏ cứng, bao gồm thân mềm, động vật giáp xác và nhím biển (Ref. 5374). Là loài đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Thường xuyên bị đánh bắt bằng câu tay/câu giăng và được thương mại hóa với số lượng nhỏ. Đôi khi xuất hiện trong hoạt động buôn bán cá cảnh (Ref. 9823). Độ sâu tối đa ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit lagoon and seaward reefs, usually in areas with mixed coral, sand, and rubble (Ref. 9710). Young common on silty reefs, usually along edges with algae-rubble and sand (Ref. 48636). Juveniles are secretive. Individuals often solitary and mainly on sand and rubble substrata near coral reefs, but more common in protected than exposed areas, generally at depths less than 20 m. (Ref. 117607). Feed mainly on benthic, hard-shelled invertebrates, including mollusks, crustaceans and sea urchins (Ref. 5374). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Caught on hook-and-line with some frequency, this species is marketed in small numbers. Occasionally seen in the aquarium trade (Ref. 9823). Maximum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, thường ở những khu vực có hỗn hợp san hô, cát và vụn đá. Thức ăn chủ yếu gồm các loài không xương sống tầng đáy có vỏ cứng, bao gồm thân mềm, động vật giáp xác và nhím biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoon and seaward reefs, usually in areas with mixed coral, sand, and rubble. Feeds mainly on benthic, hard-shelled invertebrates, including mollusks, crustaceans and sea urchins.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.