Quay lại danh sách
#178Tập 6

Cá bàng chài đuôi ba thùy

Cheilinus trilobatus Lacepède, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng chài môi ba thuỳ
Common Name (EN)
Tripletail wrasse
Kích thước
13,0 cm; kích thước lớn nhất 45,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
13.0 cm; maximum length 45.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IX. 10; A III. 8. Số vảy đường bên 21-26. Số lược mang dưới 5-7, số lược mang trên 4-5. Đầu có các vân màu đỏ. Cơ thể màu nâu với các đốm sáng màu và các sọc màu đỏ không rõ ràng chạy ngang trên cơ thể; Cá thể trưởng thành đuôi có 3 thùy.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đôi khi xuất hiện trong các đầm phá ven biển, ở độ sâu 1-30m; Thường tập trung kiếm ăn ở vùng sườn dốc rạn (bãi san hô chết); Cá thể chưa trưởng thành thường bơi thành đàn nhỏ hoặc đơn độc trú ẩn trong hang; Khi trưởng thành thường bơi kiếm ăn ở những vùng rạn sâu (thường từ 14-26m); Thức ăn chủ yếu là động vật nhuyễn thể, thân mềm, giáp xác, đôi khi ăn cả cá nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Breder, C.M. and D.E. Rosen, 1966).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tripletail wrasse
English name (FishBase)
Tripletail wrasse
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.88
Trophic level
3.88
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 1 đến trên 30 m, tương đối phổ biến dọc theo các rìa rạn nông có độ che phủ san hô tốt. Thường sống đơn độc. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống đáy có vỏ như thân mềm và động vật giáp xác, đôi khi ăn cả cá. Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản. Rất khó tiếp cận. Cá non có tập tính ẩn nấp kỹ trên các rạn rong tảo và thường xuất hiện xung quanh các loài thủy tức có độc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit lagoon and seaward reefs at depths of 1 to over 30 m, and relatively common along shallow reef margins with good coral cover (Ref. 9710). Usually solitary (Ref. 5213). Feed mainly on shelled benthic invertebrates such as mollusks and crustaceans, but occasionally take fishes (Ref. 1602). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Difficult to approach (Ref. 9710). Juveniles secretive on algae reefs and usually around stinging hydrozoans (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ. Xuất hiện tại các thảm cỏ biển trong suốt mọi giai đoạn vòng đời.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Present in seagrass beds at all life stages (Ref. 41878).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ ràng trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.