Quay lại danh sách
#179Tập 6

Cá bàng chài hàm dài

Epibulus insidiator Pallas, 1770

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn hàm dài, Cá Chài biển hàm dài
Common Name (EN)
Sling-jaw wrasse
Kích thước
13,0 cm; kích thước lớn nhất 54,0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
13.0 cm; maximum length 54.0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).

Mô tả hình thái

D IX-X. 9-11; A III. 8-9. Số vảy đường bên 20-23. Số lược mang dưới 12, số lược mang trên 5. Hàm răng mở có thể kéo dài ra như một cái ống (có thể dài bằng 1/2 chiều dài cơ thể) để hút con mồi vào khoang miệng. Màu sắc cơ thể thay đổi theo từng giai đoạn phát triển và giới tính. Giai đoạn Juvenile cơ thể màu nâu, trên có các sọc đứng màu trắng; khi trưởng thành, con đực màu vàng tươi và trên lưng màu vàng thẫm, con cái màu nâu xen lẫn hoa văn màu vàng và trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-42m; Thường bơi đơn độc, ít khi theo nhóm; Kiếm ăn ở khu vực sườn dốc rạn, chân rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác nhỏ, polyp san hô, cá nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cô Tô, Cát Bà, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium lớn và làm thực phẩm tươi sống.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sling-jaw wrasse
English name (FishBase)
Sling-jaw wrasse
Chiều dài tối đa
54.0 cm SL
Max length
54.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các khu vực giàu san hô ở đầm phá và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 58302). Loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thường sống đơn độc (Ref. 5213). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ sống trong các rạn san hô và cá nhỏ (Ref. 9710). Có khả năng di cư trôi dạt cùng với lá cây trôi nổi (Ref. 27153). Cá trưởng thành thường xuất hiện dọc theo các sườn dốc sâu hoặc bờ dốc đứng dưới biển. Đôi khi chúng ghé thăm các trạm làm sạch, há rộng miệng để được các loài cá dọn vệ sinh làm sạch (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coral-rich areas of lagoon and seaward reefs (Ref. 1602, 58302). Benthopelagic (Ref. 58302). Generally solitary (Ref. 5213). Feed on small coral-dwelling crustaceans and fishes (Ref. 9710). Capable of drift migration along with floating leaves (Ref. 27153). Adults usually along deep slopes or drop-offs. Sometimes they visit cleaning stations holding their mouth open and out for inspection (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Phân bố tại các khu vực giàu san hô ở đầm phá và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602). Thường sống đơn độc (Ref. 5213). Ăn các loài giáp xác nhỏ sống trong rạn san hô và cá nhỏ (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits coral-rich areas of lagoon and seaward reefs (Ref. 1602). Generally solitary (Ref. 5213). Feeds on small coral-dwelling crustaceans and fishes (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đã quan sát thấy cá đực tuần tra lãnh thổ sinh sản của chúng (xem Ref. 27152). Hiện tượng lưỡng tính tiền nữ (cá cái chuyển thành cá đực) đã được đề xuất nhưng chưa được xác nhận (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Males have been observed patrolling their mating territory (see Ref. 27152). Protogyny was proposed but not confirmed (Ref. 103751).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.