Quay lại danh sách
#180Tập 6

Cá bàng sọc chấm

Cirrhilabrus cyanopleura Bleeker, 1851

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng chài sọc chấm, Cá Bàng chài rạn sọc chấm
Common Name (EN)
Blueside wrasse
Kích thước
7,0 cm; kích thước lớn nhất 15,0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).
Size
7.0 cm; maximum length 15.0 cm TL (Westneat, M.W., 2001).

Mô tả hình thái

D XI. 9; A III. 9-10. Số vảy đường bên 21-29 (đường bên bị gián đoạn). Tổng số lược mang 16-19. Con đực có màu sắc sặc sỡ hơn con cái. Ở giai đoạn trưởng thành riềm vây lưng và vây hậu môn màu xanh dương. Phần lưng phía đầu màu xanh thẫm, phía đuôi màu đỏ thẫm, phía bụng màu trắng ngà; vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-30m; Thường bơi thành đàn kiếm ăn trong cột nước cách nền đáy 1-2m ở vùng sườn dốc và chân rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium lớn; giá trị làm thực phẩm thấp.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blueside wrasse
English name (FishBase)
Blueside wrasse
Chiều dài tối đa
15.0 cm SL
Max length
15.0 cm SL
Độ sâu phân bố
2 - 30 m
Depth range
2 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Tập trung thành các nhóm nhỏ cách đáy san hô hoặc đáy đá từ 1 đến 2 m dọc theo rìa đầm phá, các luồng lạch và sườn ngoài rạn san hô. Thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du trong cột nước. Đôi khi hợp thành đàn lớn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Forms aggregations 1 to 2 m above coral or rocky bottoms along edges of lagoon, channel, and outer reef slopes. Feeds on zooplankton in the water column. Sometimes form large schools (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Kiếm ăn ở tầng nước cách đáy từ 1 đến 2 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds 1 to 2 m above the substratum.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.