Quay lại danh sách
#181Tập 6

Cá bàng chài vây sợi

Cirrhilabrus temminckii Bleeker, 1853

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn vây sợi, Cá Chài biển vây sợi
Common Name (EN)
Threadfin wrasse
Kích thước
7,0 cm; kích thước lớn nhất 10,0 cm TL (Randall, J.E., 1992).
Size
7.0 cm; maximum length 10.0 cm TL (Randall, J.E., 1992).

Mô tả hình thái

D XI. 8-9; A III. 9. Cá thể chưa trưởng thành có thân màu đỏ tươi với các đốm sẫm màu ở vùng lưng và thân; gốc vây đuôi có 1 đốm tròn màu đen nằm lệch về phía trên, các vây trong suốt; Cá thể trưởng thành lưng có màu nâu đến nâu đỏ, phía bụng sáng màu, trên thân có 2 sọc ngang màu xanh ánh bạc kéo dài từ đầu đến gốc vây đuôi; vây lưng và vây hậu môn đỏ, gốc vây màu đen, vây đuôi có đốm xanh nhỏ.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven bờ, ở độ sâu 4-30m; Thường tập trung bơi kiếm ăn theo đàn lớn, trên các vùng rạn san hô chết; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, động vật không xương sống đáy, giun nhiều tơ (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh trong các aquarium và làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Threadfin wrasse
English name (FishBase)
Threadfin wrasse
Chiều dài tối đa
9.899999618530273 cm SL
Max length
9.899999618530273 cm SL
Độ sâu phân bố
3 - 35 m
Depth range
3 - 35 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố trên các bãi đá vụn rời ở các rạn san hô hướng biển (Ref. 9710). Tập trung thành các đàn nhỏ để ăn động vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found over loose rubble in seaward reefs (Ref. 9710). Forms aggregations to feed on zooplankton.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng gần bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng thả nổi ngoài khơi (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic spawner. Also Ref. 103751.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.